Gambia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tunisia

Gambia vs Tunisia

Tỷ số chung cuộc: Gambia 1-0 Tunisia tại Cúp bóng đá châu Phi, 20 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Gambia thắng 2, hòa 0, Tunisia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá châu Phi · Group Stage · Vòng 3
Trọng tài
F. Guerrero
Phong độ
LWWDD Gambia
LLDWD Tunisia
  1. -5' Farouk Ben Mustapha
  2. 45'+2 Hamza Mathlouthi
  3. HT0-0
  4. 46' A. Jallow M. Jallow-Mbye
  5. 46' E. Adams E. Sohna
  6. 48' Ebou Adams
  7. 57' Y. Msakni S. Khaoui
  8. 57' M. Dräger H. Mathlouthi
  9. 61' I. Touray N. Sonko-Sundberg
  10. 62' M. Badamosi S. Janko
  11. 68' H. Mejbri H. Rafia
  12. 85' B. Jobe Modou Barrow
  13. 89' James Gomez
  14. 90'+2 Mohamed Dräger
  15. 90'+3 A. Jallow · Musa Barrow 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Gambia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Saintfiet
  1. 18B. Gayé 8.2
  2. 13P. Jagne 6.9
  3. 16M. Jallow-Mbye ▼ 46' 6.5
  4. 5O. Colley 7.3
  5. 14N. Sonko-Sundberg ▼ 61' 6.9
  6. 21S. Janko ▼ 62' 6.3
  7. 12J. Gomez 6.9
  8. 15E. Sohna ▼ 46' 6.7
  9. 11Modou Barrow ▼ 85' 6.5
  10. 2Y. Bobb 7.2
  11. 10Musa Barrow ▼ 85' 7.2

Dự bị 12

  1. 3A. Jallow ▲ 46' 7.3
  2. 28E. Adams ▲ 46' 6.3
  3. 26I. Touray ▲ 61' 6.9
  4. 23M. Badamosi ▲ 62' 6.6
  5. 17B. Jobe ▲ 85' 6.5
  6. 22S. Sibi
  7. 4D. Ngum
  8. 24D. Darboe
  9. 9A. Ceesay
  10. 25B. Sanneh
  11. 7L. Jallow
  12. 27Y. Njie
Tunisia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Kebaier
  1. 22B. Ben Saïd 6.3
  2. 2B. Ifa 6.3
  3. 21H. Mathlouthi ▼ 57' 6.9
  4. 13A. Abdi 6.6
  5. 3M. Talbi 7.0
  6. 17E. Skhiri 7.0
  7. 8S. Khaoui ▼ 57' 6.9
  8. 28A. Laïdouni 7.3
  9. 19H. Rafia ▼ 68' 7.9
  10. 25A. Ben Slimane 6.7
  11. 11S. Jaziri 6.3

Dự bị 5

  1. 7Y. Msakni ▲ 57' 6.5
  2. 20M. Dräger ▲ 57' 6.7
  3. 14H. Mejbri ▲ 68' 6.5
  4. 4O. Rekik
  5. 1F. Ben Mustapha

Thống kê

021
1121
31%Kiểm soát bóng69%
10Dứt điểm19
3Trúng đích3
5Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn8
1Phạt góc11
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
208Chuyền bóng460
124Chuyền chính xác380
60%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cameroon
3 7 - 3 +4 7
1
Ivory Coast
3 6 - 3 +3 7
1
Ma-rốc
3 5 - 2 +3 7
1
Mali
3 4 - 1 +3 7
1
Nigeria
3 6 - 1 +5 9
1
Senegal
3 1 - 0 +1 5
2
Ai Cập
3 2 - 1 +1 6
2
Burkina Faso
3 3 - 3 0 4
2
Equatorial Guinea
3 2 - 1 +1 6
2
Gabon
3 4 - 3 +1 5
2
Gambia
3 3 - 1 +2 7
2
Guinea
3 2 - 2 0 4
3
Cape Verde Islands
3 2 - 2 0 4
3
Malawi
3 2 - 2 0 4
3
Tunisia
3 4 - 2 +2 3
4
Algeria
3 1 - 4 -3 1
4
Comoros
3 3 - 5 -2 3
4
Ethiopia
3 2 - 6 -4 1
4
Ghana
3 3 - 5 -2 1
4
Guinea-Bissau
3 0 - 3 -3 1
4
Mauritania
3 0 - 7 -7 0
4
Zimbabwe
3 3 - 4 -1 3
5
Sierra Leone
3 2 - 3 -1 2
6
Sudan
3 1 - 4 -3 1
Africa Cup of Nations (Play Offs)

So sánh

18Trận đấu20
26Ghi được30
16Thủng lưới16
1.44Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới8
5Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu