Tunisia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Gambia

Tunisia vs Gambia

Tỷ số chung cuộc: Tunisia 0-1 Gambia tại Africa Cup of Nations - Qualification, 18 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tunisia thắng 1, hòa 0, Gambia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 6
Sân vận động
Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
Phong độ
LLDWD Tunisia
LWWDD Gambia
  1. 17' 0-1 A. Ceesay · M. Barrow
  2. HT0-1
  3. 59' Y. Meriah
  4. 60' B. Ait Malek R. El Homri
  5. 60' A. Cherni A. Abdi
  6. 61' A. Layouni M. Ben Romdhane
  7. 62' A. Ceesay
  8. 64' S. Camara A. Sanyang
  9. 64' B. Njie Y. Minteh
  10. 67' N. Makni H. Mastouri
  11. 71' A. Barry
  12. 78' A. Jallow M. Barrow
  13. 78' A. Sowe A. Ceesay
  14. 83' E. Adams A. Barry
  15. 85' A. Haj Mohamed I. El Mizouni
  16. FT0-1

Đội hình

Tunisia HLV: K. Yakoubi
  1. 16A. Dahmen
  2. 2A. Abdi ▼ 60'
  3. 4Y. Meriah
  4. 18A. Ghram
  5. 6M. Ghorbel
  6. 14A. Laïdouni
  7. 15I. El Mizouni ▼ 85'
  8. 5M. Ben Romdhane ▼ 61'
  9. 23S. Ltaief
  10. 21R. El Homri ▼ 60'
  11. 19H. Mastouri ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 7B. Ait Malek ▲ 60'
  2. 12A. Cherni ▲ 60'
  3. 11A. Layouni ▲ 61'
  4. 10N. Makni ▲ 67'
  5. 13A. Haj Mohamed ▲ 85'
  6. 9H. Jouini
  7. 22M. Ben Chérifia
  8. 20H. Mathlouthi
  9. 8H. Rafia
  10. 3M. Talbi
  11. 17E. Skhiri
  12. 1A. Memmiche
Gambia HLV: J. McKinstry
  1. 1E. Jarju
  2. 5O. Colley
  3. 13I. Touray
  4. 15J. Ceesay
  5. 6M. Njie
  6. 19A. Barry ▼ 83'
  7. 2M. Bajo
  8. 10M. Barrow ▼ 78'
  9. 11A. Sanyang ▼ 64'
  10. 20Y. Minteh ▼ 64'
  11. 21A. Ceesay ▼ 78'

Dự bị 11

  1. 9S. Camara ▲ 64'
  2. 24B. Njie ▲ 64'
  3. 3A. Jallow ▲ 78'
  4. 17A. Sowe ▲ 78'
  5. 8E. Adams ▲ 83'
  6. 7A. Fadera
  7. 22S. Sibi
  8. 12J. Gomez
  9. 18L. Saidy
  10. 23A. Jatta
  11. 14D. Gaye

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

13Trận đấu9
14Ghi được11
16Thủng lưới10
1.08Bàn thắng mỗi trận1.22
2Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu