Gambia
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Tunisia

Gambia vs Tunisia

Tỷ số chung cuộc: Gambia 1-2 Tunisia tại Africa Cup of Nations - Qualification, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Gambia thắng 2, hòa 0, Tunisia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 2
Phong độ
LWWDD Gambia
LLDWD Tunisia
  1. 11' 0-1 A. Abdi
  2. 14' A. Sowe · Y. Minteh 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' H. Jouini A. Youssef
  5. 58' F. Sassi
  6. 60' A. Manneh H. Barry
  7. 71' A. Jallow A. Fadera
  8. 75' 1-2 M. Ben Romdhane · R. Bouchniba
  9. 80' B. Mejri M. Ben Ouanes
  10. 82' E. Adams E. Darboe
  11. 82' A. Sidibeh A. Sowe
  12. 88' H. Jouini
  13. 90'+6 E. Adams
  14. 90' E. Colley M. Barrow
  15. 90' N. Ghandri H. Rafia
  16. FT1-2

Đội hình

Gambia HLV: J. McKinstry
  1. 22S. Sibi
  2. 5O. Colley
  3. 13I. Touray
  4. 15J. Ceesay
  5. 12J. Gomez
  6. 2H. Barry ▼ 60'
  7. 24E. Darboe ▼ 82'
  8. 17A. Sowe ▼ 82'
  9. 10M. Barrow ▼ 90'
  10. 7A. Fadera ▼ 71'
  11. 20Y. Minteh

Dự bị 12

  1. 16A. Manneh ▲ 60'
  2. 3A. Jallow ▲ 71'
  3. 8E. Adams ▲ 82'
  4. 9A. Sidibeh ▲ 82'
  5. 19E. Colley ▲ 90'
  6. 23A. Ceesay
  7. 21S. Sanyang
  8. 6M. Njie
  9. 4E. Ceesay
  10. 11M. Juwara
  11. 1E. Jarju
  12. 14D. Gaye
Tunisia HLV: A. Boussaidi
  1. 1A. Memmiche
  2. 2A. Abdi
  3. 4Y. Meriah
  4. 3M. Talbi
  5. 21R. Bouchniba
  6. 13F. Sassi
  7. 12M. Ben Ouanes ▼ 80'
  8. 14A. Laïdouni
  9. 8H. Rafia ▼ 90'
  10. 5M. Ben Romdhane
  11. 15A. Youssef ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 9H. Jouini ▲ 46'
  2. 7B. Mejri ▲ 80'
  3. 18N. Ghandri ▲ 90'
  4. 19M. Hadj Mahmoud
  5. 6D. Bronn
  6. 10H. Tka
  7. 20H. Ben Ali
  8. 22B. Ben Saïd
  9. 11S. Jaziri
  10. 23S. Ltaief
  11. 17M. Zemzemi
  12. 16A. Jemal

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

9Trận đấu13
11Ghi được14
10Thủng lưới16
1.22Bàn thắng mỗi trận1.08
2Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu