Malawi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Senegal

Malawi vs Senegal

Tỷ số chung cuộc: Malawi 0-0 Senegal tại Cúp bóng đá châu Phi, 18 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Malawi thắng 0, hòa 1, Senegal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá châu Phi · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Stade Omnisports de Bafoussam, Bafoussam
Trọng tài
B. Ngwa
Phong độ
DWDDW Malawi
LLLLW Senegal
  1. 19' Cheikhou Kouyaté
  2. HT0-0
  3. 57' Lawrence Chaziya
  4. 60' B. Dieng H. Diallo
  5. 67' R. Mbulu K. Muyaba
  6. 67' Y. Chester M. Mhone
  7. 72' P. Gueye N. Mendy
  8. 72' F. Diédhiou B. Dia
  9. 75' Pape Gueye
  10. 76' Gomezgani Chirwa
  11. 79' G. Phiri F. Madinga
  12. 80' R. Ngalande C. Idana
  13. 83' Charles Thom
  14. 85' F. Ballo S. Ciss
  15. FT0-0

Đội hình

Malawi Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Marinică
  1. 1C. Thomu 7.2
  2. 2S. Sanudi 6.9
  3. 5D. Chembezi 6.6
  4. 21G. Chirwa 6.9
  5. 15L. Chaziya 7.2
  6. 17J. Banda 6.9
  7. 7M. Mhone ▼ 67' 6.5
  8. 8C. Idana ▼ 80' 6.3
  9. 10F. Madinga ▼ 79' 6.9
  10. 11G. Mhango 6.3
  11. 22K. Muyaba ▼ 67' 6.6

Dự bị 12

  1. 9R. Mbulu ▲ 67' 6.9
  2. 20Y. Chester ▲ 67' 6.6
  3. 27G. Phiri ▲ 79' 6.7
  4. 14R. Ngalande ▲ 80' 6.5
  5. 23W. Thole
  6. 13P. Banda
  7. 26S. Davie
  8. 3C. Petro
  9. 4P. Cholopi
  10. 12M. Fodyah
  11. 25P. Ndhlovu
  12. 6C. Chirwa
Senegal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Cissé
  1. 16É. Mendy 7.2
  2. 2S. Ciss ▼ 85' 7.5
  3. 3K. Koulibaly 7.6
  4. 20B. Sarr 7.9
  5. 22A. Diallo 7.0
  6. 8C. Kouyaté 6.6
  7. 5I. Gueye 7.2
  8. 6N. Mendy ▼ 72' 6.7
  9. 10S. Mané 6.3
  10. 11H. Diallo ▼ 60' 6.6
  11. 9B. Dia ▼ 72' 6.2

Dự bị 12

  1. 15B. Dieng ▲ 60' 6.7
  2. 26P. Gueye ▲ 72' 6.7
  3. 19F. Diédhiou ▲ 72' 6.6
  4. 12F. Ballo ▲ 85' 6.9
  5. 7K. Baldé
  6. 17P. Sarr
  7. 27M. Thiam
  8. 23A. Gomis
  9. 1S. Dieng
  10. 21I. Mbaye
  11. 25M. Loum
  12. 4P. Cissé

Thống kê

024
520
22%Kiểm soát bóng78%
10Dứt điểm10
0Trúng đích3
6Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
4Phạt góc5
2Việt vị3
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua0
129Chuyền bóng471
59Chuyền chính xác393
46%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cameroon
3 7 - 3 +4 7
1
Ivory Coast
3 6 - 3 +3 7
1
Ma-rốc
3 5 - 2 +3 7
1
Mali
3 4 - 1 +3 7
1
Nigeria
3 6 - 1 +5 9
1
Senegal
3 1 - 0 +1 5
2
Ai Cập
3 2 - 1 +1 6
2
Burkina Faso
3 3 - 3 0 4
2
Equatorial Guinea
3 2 - 1 +1 6
2
Gabon
3 4 - 3 +1 5
2
Gambia
3 3 - 1 +2 7
2
Guinea
3 2 - 2 0 4
3
Cape Verde Islands
3 2 - 2 0 4
3
Malawi
3 2 - 2 0 4
3
Tunisia
3 4 - 2 +2 3
4
Algeria
3 1 - 4 -3 1
4
Comoros
3 3 - 5 -2 3
4
Ethiopia
3 2 - 6 -4 1
4
Ghana
3 3 - 5 -2 1
4
Guinea-Bissau
3 0 - 3 -3 1
4
Mauritania
3 0 - 7 -7 0
4
Zimbabwe
3 3 - 4 -1 3
5
Sierra Leone
3 2 - 3 -1 2
6
Sudan
3 1 - 4 -3 1
Africa Cup of Nations (Play Offs)

So sánh

16Trận đấu21
11Ghi được32
22Thủng lưới11
0.69Bàn thắng mỗi trận1.52
5Giữ sạch lưới12
6Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu