Senegal
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Malawi

Senegal vs Malawi

Tỷ số chung cuộc: Senegal 4-0 Malawi tại Africa Cup of Nations - Qualification, 11 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Senegal thắng 3, hòa 1, Malawi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Stade Me Abdoulaye Wade, Diamniadio
Phong độ
LLLLW Senegal
DWDDW Malawi
  1. 16' B. Munthali
  2. 19' G. Chikooka P. Mwaungulu
  3. 35' P. Gueye · I. Ndiaye 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' C. Idana C. Kaonga
  6. 52' H. Diarra F. Mendy
  7. 53' L. Njaliwa
  8. 59' Y. Chester L. Nkhoma
  9. 65' B. Dia I. Ndiaye
  10. 65' I. Gueye L. Camara
  11. 68' S. Mané · I. Sarr 2-0
  12. 71' B. Dia 3-0
  13. 77' Z. Nkhoma L. Njaliwa
  14. 77' N. Jackson · I. Gueye 4-0
  15. 81' H. Diallo N. Jackson
  16. 81' N. Mendy P. Gueye
  17. 90'+4 J. Banda
  18. FT4-0

Đội hình

Senegal HLV: A. Cissé
  1. 1S. Dieng
  2. 3K. Koulibaly
  3. 19M. Niakhaté
  4. 14I. Jakobs
  5. 2F. Mendy ▼ 52'
  6. 26P. Gueye ▼ 81'
  7. 8L. Camara ▼ 65'
  8. 10S. Mané
  9. 18I. Sarr
  10. 13I. Ndiaye ▼ 65'
  11. 7N. Jackson ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 21H. Diarra ▲ 52'
  2. 9B. Dia ▲ 65'
  3. 5I. Gueye ▲ 65'
  4. 20H. Diallo ▲ 81'
  5. 6N. Mendy ▲ 81'
  6. 15C. Ndiaye
  7. 23M. Diaw
  8. 11P. Ciss
  9. 17P. Sarr
  10. 25E. Diouf
  11. 4A. Seck
  12. 22A. Diallo
Malawi HLV: P. Mabedi
  1. 1B. Munthali
  2. 2S. Sanudi
  3. 5D. Chembezi
  4. 7N. Mwase
  5. 3T. Silwimba
  6. 17J. Banda
  7. 14W. Mpinganjira
  8. 13P. Mwaungulu ▼ 19'
  9. 19L. Nkhoma ▼ 59'
  10. 10C. Kaonga ▼ 46'
  11. 11L. Njaliwa ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 16G. Chikooka ▲ 19'
  2. 8C. Idana ▲ 46'
  3. 20Y. Chester ▲ 59'
  4. 9Z. Nkhoma ▲ 77'
  5. 4M. Lameck
  6. 6L. Aaron
  7. 12I. Kaliati
  8. 18R. Saizi
  9. 15L. Chaziya

Thống kê

00
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

14Trận đấu9
25Ghi được8
11Thủng lưới12
1.79Bàn thắng mỗi trận0.89
7Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn4
14Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu