Malawi
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Senegal

Malawi vs Senegal

Tỷ số chung cuộc: Malawi 0-1 Senegal tại Africa Cup of Nations - Qualification, 15 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Malawi thắng 0, hòa 1, Senegal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Bingu National Stadium, Lilongwe
Phong độ
DWDDW Malawi
LLLLW Senegal
  1. 43' M. Lameck
  2. HT0-0
  3. 59' N. Jackson
  4. 59' I. Ndiaye H. Diarra
  5. 60' P. Gueye I. Gueye
  6. 67' L. Aaron L. Nkhoma
  7. 67' C. Mphasi C. Kaonga
  8. 70' H. Diallo N. Jackson
  9. 70' I. Sarr B. Dia
  10. 72' D. Chembezi
  11. 72' P. Gueye
  12. 76' K. Koulibaly
  13. 84' R. Saizi P. Mwaungulu
  14. 90'+5 L. Aaron
  15. 90'+6 0-1 S. Mané
  16. FT0-1

Đội hình

Malawi HLV: P. Mabedi
  1. 23W. Thole
  2. 5D. Chembezi
  3. 7N. Mwase
  4. 4M. Lameck
  5. 3T. Silwimba
  6. 17J. Banda
  7. 14W. Mpinganjira
  8. 13P. Mwaungulu ▼ 84'
  9. 19L. Nkhoma ▼ 67'
  10. 10C. Kaonga ▼ 67'
  11. 11L. Njaliwa

Dự bị 9

  1. 6L. Aaron ▲ 67'
  2. 8C. Mphasi ▲ 67'
  3. 21R. Saizi ▲ 84'
  4. 12I. Kaliati
  5. 15L. Chaziya
  6. 20Y. Chester
  7. 2M. Paipi
  8. 16G. Chikooka
  9. 9Z. Nkhoma
Senegal
  1. 1S. Dieng
  2. 3K. Koulibaly
  3. 19M. Niakhaté
  4. 2F. Mendy
  5. 25E. Diouf
  6. 5I. Gueye ▼ 60'
  7. 17P. Sarr
  8. 21H. Diarra ▼ 59'
  9. 10S. Mané
  10. 9B. Dia ▼ 70'
  11. 7N. Jackson ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 13I. Ndiaye ▲ 59'
  2. 26P. Gueye ▲ 60'
  3. 20H. Diallo ▲ 70'
  4. 18I. Sarr ▲ 70'
  5. 4A. Seck
  6. 22A. Diallo
  7. 6N. Mendy
  8. 23M. Diaw
  9. 15C. Ndiaye
  10. 8L. Camara
  11. 11P. Ciss
  12. 12A. Ndiaye

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

9Trận đấu14
8Ghi được25
12Thủng lưới11
0.89Bàn thắng mỗi trận1.79
4Giữ sạch lưới7
4Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu