Gabon vs Ma-rốc
Tỷ số chung cuộc: Gabon 2-2 Ma-rốc tại Cúp bóng đá châu Phi, 18 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gabon thắng 1, hòa 3, Ma-rốc thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá châu Phi · Group Stage · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade Omnisport Ahmadou Ahidjo, Yaoundé
- Trọng tài
- D. Beida
- Phong độ
- WLWLW Gabon
- WWWWL Ma-rốc
- 21' J. Allevinah · J. Amonome 1-0
- 31' ▲ S. Amallah ▼ I. Chair
- 36' Johann Obiang
- 38' Sofyan Amrabat
- 45'+1 Aaron-Salem Boupendza
- HT1-0
- 57' ▲ A. Barkok ▼ F. Fajr
- 57' ▲ S. Boufal ▼ A. El Kaabi
- 64' ▲ L. Ameka ▼ A. Moucketou-Moussounda
- 74' 1-1 S. Boufal11m
- 81' N. Aguerdphản lưới 2-1
- 84' 2-2 A. Hakimi
- 88' ▲ K. Mayi ▼ J. Allevinah
- 89' ▲ R. Saïss ▼ S. Chakla
- 89' ▲ T. Tissoudali ▼ A. Ounahi
- 90'+1 ▲ A. Méyé ▼ A. Boupendza
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Amonome ⇢ 6.5
- 5B. Ecuele Manga 7.0
- 8L. Palun 6.5
- 6J. Obiang 6.0
- 3A. Oyono 7.0
- 2A. Moucketou-Moussounda ▼ 64' 6.7
- 17A. Biyogo Poko 6.3
- 12G. Kanga 7.2
- 25J. Assoumou 5.9
- 11J. Allevinah ⚽ ▼ 88' 7.7
- 7A. Boupendza ▼ 90' 6.5
Dự bị 9
- 14L. Ameka ▲ 64' 6.3
- 13K. Mayi ▲ 88' 6.3
- 10A. Méyé ▲ 90'
- 23D. Nzé
- 16A. Mfa Mezui
- 26M. Biteghé
- 4S. Obissa
- 28Y. N’Gakoutou-Yapende
- 22F. Ndzengue
- 12M. Mohamedi 6.5
- 3A. Masina 6.3
- 18S. Chakla ▼ 89' 5.7
- 5N. Aguerd 6.2
- 2A. Hakimi ⚽ 8.0
- 11F. Fajr ▼ 57' 6.9
- 4S. Amrabat 6.7
- 13I. Chair ▼ 31' 6.2
- 8A. Ounahi ▼ 89' 7.3
- 19Y. En-Nesyri 7.0
- 9A. El Kaabi ▼ 57' 6.5
Dự bị 12
- 15S. Amallah ▲ 31' 7.3
- 16A. Barkok ▲ 57' 6.2
- 17S. Boufal ⚽ ▲ 57' 7.3
- 6R. Saïss ▲ 89'
- 28T. Tissoudali ▲ 89'
- 24S. Mmaee
- 7I. Louza
- 14Z. Aboukhlal
- 10M. El-Haddadi
- 25M. Chibi
- 1Y. Bounou
- 22A. Tagnaouti
Thống kê
02⚑2
⚑510
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm9
3Trúng đích3
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
2Phạt góc5
4Việt vị2
22Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
273Chuyền bóng447
193Chuyền chính xác368
71%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 7 - 3 | +4 | 7 | |
| 1 | 3 | 6 - 3 | +3 | 7 | |
| 1 | 3 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 1 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 1 | 3 | 6 - 1 | +5 | 9 | |
| 1 | 3 | 1 - 0 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | 2 - 1 | +1 | 6 | |
| 2 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 2 | 3 | 2 - 1 | +1 | 6 | |
| 2 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 4 - 2 | +2 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 - 4 | -3 | 1 | |
| 4 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 2 - 6 | -4 | 1 | |
| 4 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | 0 - 3 | -3 | 1 | |
| 4 | 3 | 0 - 7 | -7 | 0 | |
| 4 | 3 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 5 | 3 | 2 - 3 | -1 | 2 | |
| 6 | 3 | 1 - 4 | -3 | 1 |
Africa Cup of Nations (Play Offs)
So sánh
10Trận đấu17
13Ghi được31
10Thủng lưới8
1.3Bàn thắng mỗi trận1.82
3Giữ sạch lưới12
5Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai16