Ma-rốc
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Gabon

Ma-rốc vs Gabon

Tỷ số chung cuộc: Ma-rốc 4-1 Gabon tại Africa Cup of Nations - Qualification, 6 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Stade d'Agadir, Agadir
Phong độ
WWWWL Ma-rốc
WLWLW Gabon
  1. 10' H. Ziyech11m 1-0
  2. 15' A. Abqar
  3. 26' H. Ziyech11m 2-0
  4. 40' 2-1 P. Aubameyang11m
  5. HT2-1
  6. 59' Brahim Díaz 3-1
  7. 65' R. Effaghe S. Babicka
  8. 66' D. Sambissa B. Nziengui
  9. 66' B. Ecuele Manga A. Appindangoyé
  10. 68' A. El Kaabi S. Rahimi
  11. 74' I. Akhomach Brahim Díaz
  12. 75' A. Ounahi H. Ziyech
  13. 78' J. Oyono A. Oyono
  14. 80' A. Adli A. Ezzalzouli
  15. 80' A. Richardson B. El Khannouss
  16. 82' A. El Kaabi · A. Ounahi 4-1
  17. 90'+1 J. Obounet D. Bouanga
  18. FT4-1

Đội hình

Ma-rốc HLV: W. Regragui
  1. 1Y. Bounou
  2. 3N. Mazraoui
  3. 5N. Aguerd
  4. 2A. Hakimi
  5. 18A. Abqar
  6. 7H. Ziyech ▼ 75'
  7. 4S. Amrabat
  8. 10Brahim Díaz ▼ 74'
  9. 23B. El Khannouss ▼ 80'
  10. 9S. Rahimi ▼ 68'
  11. 16A. Ezzalzouli ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 20A. El Kaabi ▲ 68'
  2. 17I. Akhomach ▲ 74'
  3. 8A. Ounahi ▲ 75'
  4. 24A. Richardson ▲ 80'
  5. 21A. Adli ▲ 80'
  6. 19Y. En-Nesyri
  7. 15A. Dari
  8. 11Z. El Ouahdi
  9. 25M. Chibi
  10. 6Y. Abdelhamid
  11. 12M. Mohamedi
  12. 14O. Targhalline
Gabon HLV: T. Mouyouma
  1. 23L. Mbaba
  2. 2A. Appindangoyé ▼ 66'
  3. 3A. Oyono ▼ 78'
  4. 4A. Moucketou-Moussounda
  5. 19J. Ekomié
  6. 12G. Kanga
  7. 13M. Biteghé
  8. 8B. Nziengui ▼ 66'
  9. 9P. Aubameyang
  10. 20D. Bouanga ▼ 90'
  11. 10S. Babicka ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 11R. Effaghe ▲ 65'
  2. 7D. Sambissa ▲ 66'
  3. 5B. Ecuele Manga ▲ 66'
  4. 21J. Oyono ▲ 78'
  5. 17J. Obounet ▲ 90'
  6. 14J. Biloungou Nguebe
  7. 16L. Owono
  8. 15A. Do Marcolino
  9. 1A. Ngoubi
  10. 18S. Martinsson Ngouali
  11. 22Y. M'Bemba
  12. 6U. Mboula

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

11Trận đấu8
35Ghi được12
2Thủng lưới13
3.18Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn3
15Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu