Gabon
1 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Ma-rốc

Gabon vs Ma-rốc

Tỷ số chung cuộc: Gabon 1-5 Ma-rốc tại Africa Cup of Nations - Qualification, 15 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gabon thắng 1, hòa 3, Ma-rốc thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 5
Phong độ
WLWLW Gabon
WWWWL Ma-rốc
  1. 4' D. Bouanga · G. Kanga 1-0
  2. 7' J. Allevinah
  3. 17' 1-1 J. Harkass · A. Hakimi
  4. 20' 1-2 Brahim Díaz
  5. 23' 1-3 Brahim Díaz
  6. 35' D. Bouanga
  7. HT1-3
  8. 49' G. Kanga
  9. 59' E. Ben Seghir
  10. 64' Z. Aboukhlal Brahim Díaz
  11. 64' Y. En-Nesyri A. El Kaabi
  12. 69' R. Effaghe J. Allevinah
  13. 69' U. Mboula A. Appindangoyé
  14. 69' E. Bocoum G. Kanga
  15. 79' B. El Khannouss A. Ounahi
  16. 80' I. Saibari A. Ezzalzouli
  17. 81' 1-4 Y. En-Nesyri · I. Saibari
  18. 82' P. Aubameyang
  19. 84' J. Biloungou Nguebe C. Loufilou
  20. 85' S. Babicka D. Bouanga
  21. 87' A. Aznou E. Ben Seghir
  22. 90' 1-5 I. Saibari · A. Aznou
  23. FT1-5

Đội hình

Gabon HLV: T. Mouyouma
  1. 23L. Mbaba
  2. 2A. Appindangoyé ▼ 69'
  3. 3A. Oyono
  4. 4A. Moucketou-Moussounda
  5. 19J. Ekomié
  6. 18M. Lemina
  7. 12G. Kanga ▼ 69'
  8. 8C. Loufilou ▼ 84'
  9. 9P. Aubameyang
  10. 20D. Bouanga ▼ 85'
  11. 11J. Allevinah ▼ 69'

Dự bị 11

  1. 17R. Effaghe ▲ 69'
  2. 6U. Mboula ▲ 69'
  3. 14E. Bocoum ▲ 69'
  4. 22J. Biloungou Nguebe ▲ 84'
  5. 10S. Babicka ▲ 85'
  6. 5S. Obissa
  7. 7D. Sambissa
  8. 15A. Do Marcolino
  9. 16J. Noubi
  10. 21J. Oyono
  11. 13M. Biteghé
Ma-rốc HLV: W. Regragui
  1. 1Y. Bounou
  2. 3N. Mazraoui
  3. 5N. Aguerd
  4. 2A. Hakimi
  5. 16J. Harkass
  6. 4S. Amrabat
  7. 10Brahim Díaz ▼ 64'
  8. 8A. Ounahi ▼ 79'
  9. 13E. Ben Seghir ▼ 87'
  10. 20A. El Kaabi ▼ 64'
  11. 17A. Ezzalzouli ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 21Z. Aboukhlal ▲ 64'
  2. 19Y. En-Nesyri ▲ 64'
  3. 23B. El Khannouss ▲ 79'
  4. 15I. Saibari ▲ 80'
  5. 26A. Aznou ▲ 87'
  6. 12M. Mohamedi
  7. 18A. Abqar
  8. 25Y. Attiat Allah
  9. 14O. Targhalline
  10. 6A. Masina
  11. 22S. Chihab
  12. 24R. Belahyane

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

8Trận đấu11
12Ghi được35
13Thủng lưới2
1.5Bàn thắng mỗi trận3.18
5Giữ sạch lưới9
3Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu