Ethiopia
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Tanzania

Ethiopia vs Tanzania

Tỷ số chung cuộc: Ethiopia 0-2 Tanzania tại Africa Cup of Nations - Qualification, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ethiopia thắng 0, hòa 3, Tanzania thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Stade des Martyrs de la Pentecôte, Kinshasa
Phong độ
LLLLW Ethiopia
DWWLL Tanzania
  1. 15' 0-1 S. Msuva · N. Miroshi
  2. 31' 0-2 F. Salum
  3. HT0-2
  4. 46' Y. Kassaye D. Mamo
  5. 46' A. Beyene A. Erbo
  6. 52' A. Demissie
  7. 58' F. Kasa
  8. 63' B. Waza A. Demissie
  9. 63' R. James C. Gugsa
  10. 66' K. Denis C. Mzize
  11. 66' A. Bitegeko N. Miroshi
  12. 69' M. Mnata
  13. 74' A. S. Manula
  14. 85' N. Haomud M. Samatta
  15. 85' I. Ame M. Yahya
  16. 88' A. Terfa F. Kassa
  17. 90'+6 P. Msindo S. Msuva
  18. FT0-2

Đội hình

Ethiopia HLV: M. Teferi
  1. 22S. Habtamu
  2. 16Y. Bayeh
  3. 4F. Kassa ▼ 88'
  4. 14B. Bekele
  5. 11D. Mamo ▼ 46'
  6. 8A. Yohannes
  7. 10A. Worku
  8. 15A. Demissie ▼ 63'
  9. 7B. Desta
  10. 17C. Gugsa ▼ 63'
  11. 12A. Erbo ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 19Y. Kassaye ▲ 46'
  2. 18A. Beyene ▲ 46'
  3. 20B. Waza ▲ 63'
  4. 3R. James ▲ 63'
  5. 5A. Terfa ▲ 88'
  6. 21A. Tonjo
  7. 9M. Nasir
  8. 6R. Ahmed
  9. 1F. Getahun
Tanzania HLV: H. Suleiman
  1. 18A. Manula
  2. 22S. Kapombe
  3. 15M. Hussein
  4. 5D. Job
  5. 20N. Miroshi ▼ 66'
  6. 4I. Hamad
  7. 27M. Yahya ▼ 85'
  8. 6F. Salum
  9. 10M. Samatta ▼ 85'
  10. 12S. Msuva ▼ 90'
  11. 7C. Mzize ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 11K. Denis ▲ 66'
  2. 8A. Bitegeko ▲ 66'
  3. 13N. Haomud ▲ 85'
  4. 24I. Ame ▲ 85'
  5. 2P. Msindo ▲ 90'
  6. 1Z. Masudi
  7. 16L. Mwaikenda
  8. 14I. Mgunda
  9. 3K. Habibu
  10. 19D. Bryson
  11. 23M. Mnata
  12. 17I. Nado

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

6Trận đấu13
3Ghi được11
12Thủng lưới15
0.5Bàn thắng mỗi trận0.85
1Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu