Tanzania
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ethiopia

Tanzania vs Ethiopia

Tỷ số chung cuộc: Tanzania 0-0 Ethiopia tại Africa Cup of Nations - Qualification, 4 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tanzania thắng 1, hòa 3, Ethiopia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
KMC Stadium, Dar es Salaam
Phong độ
DWWLL Tanzania
LLLLW Ethiopia
  1. 30' B. Wolde
  2. HT0-0
  3. 46' P. Msindo N. Kibabage
  4. 46' A. Gidey C. Gugsa
  5. 46' B. Fikru B. Belay
  6. 59' W. Junior E. Balua
  7. 59' M. Yahya H. Mao
  8. 67' P. Msindo
  9. 75' S. Hamid K. Markneh
  10. 81' N. Miroshi
  11. 90'+1 B. Ayten W. Gezahegn
  12. FT0-0

Đội hình

Tanzania HLV: H. Suleiman
  1. 1A. Salim
  2. 15M. Hussein
  3. 5D. Job
  4. 3N. Kibabage ▼ 46'
  5. 20N. Miroshi
  6. 16L. Mwaikenda
  7. 4I. Hamad
  8. 19E. Balua ▼ 59'
  9. 7H. Mao ▼ 59'
  10. 6F. Salum
  11. 10C. Mzize

Dự bị 11

  1. 12P. Msindo ▲ 46'
  2. 11W. Junior ▲ 59'
  3. 23M. Yahya ▲ 59'
  4. 17H. Semfuko
  5. 2A. Zakaria
  6. 21C. Kachwele
  7. 13A. Mshery
  8. 18Y. Amosi
  9. 8A. Josiah
  10. 22N. Chilambo
  11. 14B. Mwamnyeto
Ethiopia HLV: G. Haile
  1. 22S. Habtamu
  2. 16Y. Bayeh
  3. 5F. Kassa
  4. 12B. Bekele
  5. 3Y. Kassaye
  6. 6G. Panom
  7. 10B. Belay ▼ 46'
  8. 8K. Markneh ▼ 75'
  9. 13B. Waza
  10. 18W. Gezahegn ▼ 90'
  11. 21C. Gugsa ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 17A. Gidey ▲ 46'
  2. 11B. Fikru ▲ 46'
  3. 19S. Hamid ▲ 75'
  4. 9B. Ayten ▲ 90'
  5. 7S. Dagnachew
  6. 1F. Getahun
  7. 14M. Wondimu
  8. 4M. Solomon
  9. 2F. Jemal
  10. 23A. Nura
  11. 15A. Demissie

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

13Trận đấu6
11Ghi được3
15Thủng lưới12
0.85Bàn thắng mỗi trận0.5
5Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu