Eswatini
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Guinea-Bissau

Eswatini vs Guinea-Bissau

Tỷ số chung cuộc: Eswatini 1-1 Guinea-Bissau tại Africa Cup of Nations - Qualification, 15 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Eswatini thắng 0, hòa 1, Guinea-Bissau thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Mbombela Stadium, Nelspruit
Phong độ
LDLDL Eswatini
DDLLL Guinea-Bissau
  1. HT0-0
  2. 64' Mauro Rodrigues Fali Candé
  3. 65' Carlos Mané Zidane Banjaqui
  4. 67' M. Gwebu S. Ndzinisa
  5. 67' P. Mkhonto A. Magagula
  6. 72' Zé Turbo Nanu
  7. 81' P. Mkhonto 1-0
  8. 83' Moreto Cassamá Alfa Semedo
  9. 83' Janio Bikel Sori Mané
  10. 87' 1-1 Carlos Mané
  11. FT1-1

Đội hình

Eswatini HLV: Z. Logarušić
  1. 16X. Gama
  2. 12N. Ndaba
  3. 18S. Ngwenya
  4. 15S. Sibandze
  5. 3K. Thwala
  6. 11A. Magagula ▼ 67'
  7. 5B. Matsebula
  8. 6S. Silenge
  9. 10S. Ndzinisa ▼ 67'
  10. 2F. Mamba
  11. 4N. Dlamini

Dự bị 8

  1. 7M. Gwebu ▲ 67'
  2. 19P. Mkhonto ▲ 67'
  3. 14G. Gamedze
  4. 20M. Manana
  5. 8T. Mavuso
  6. 22S. Masangane
  7. 1M. Nxumalo
  8. 13M. Tfomo
Guinea-Bissau HLV: Luís Boa Morte
  1. 12Manuel Baldé
  2. 22Opa Sanganté
  3. 21Nanu ▼ 72'
  4. 5Fali Candé ▼ 64'
  5. 2Víctor Rofino
  6. 7Dálcio
  7. 8Alfa Semedo ▼ 83'
  8. 25Zidane Banjaqui ▼ 65'
  9. 20Sori Mané ▼ 83'
  10. 17Mama Baldé
  11. 9Beto

Dự bị 10

  1. 14Mauro Rodrigues ▲ 64'
  2. 10Carlos Mané ▲ 65'
  3. 24Zé Turbo ▲ 72'
  4. 16Moreto Cassamá ▲ 83'
  5. 19Janio Bikel ▲ 83'
  6. 18Famana Quizera
  7. 3Sambinha
  8. 4Augusto Dabó
  9. 13Bacari Cissé
  10. 1Manuel Djaló

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

8Trận đấu8
7Ghi được4
15Thủng lưới9
0.88Bàn thắng mỗi trận0.5
1Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu