Guinea-Bissau
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Eswatini

Guinea-Bissau vs Eswatini

Tỷ số chung cuộc: Guinea-Bissau 1-0 Eswatini tại Africa Cup of Nations - Qualification, 5 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Guinea-Bissau thắng 3, hòa 1, Eswatini thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Estádio Nacional 24 de Setembro, Bissau
Phong độ
DDLLL Guinea-Bissau
LDLDL Eswatini
  1. 14' Burá · Carlos Mané 1-0
  2. HT1-0
  3. 64' Sambinha Marcelo Djaló
  4. 67' N. S. Dlamini
  5. 70' A. Magagula J. Figuareido
  6. 70' M. Gwebu S. Ndzinisa
  7. 71' Dálcio Carlos Mané
  8. 73' Zé Turbo Franculino Djú
  9. 75' Sori Mané Burá
  10. 75' Jardel Mama Baldé
  11. 80' P. Mkhonto N. Dlamini
  12. 89' M. Balde
  13. FT1-0

Đội hình

Guinea-Bissau HLV: Luís Boa Morte
  1. 12Manuel Baldé ▼ 75'
  2. 4Marcelo Djaló ▼ 64'
  3. 22Opa Sanganté
  4. 21Nanu
  5. 15Jefferson Encada
  6. 10Carlos Mané ▼ 71'
  7. 8Alfa Semedo
  8. 25Zidane Banjaqui
  9. 6Burá ▼ 75'
  10. 17Mama Baldé ▼ 75'
  11. 9Franculino Djú ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 3Sambinha ▲ 64'
  2. 7Dálcio ▲ 71'
  3. 24Zé Turbo ▲ 73'
  4. 20Sori Mané ▲ 75'
  5. 16Jardel ▲ 75'
  6. 11Romário Baldé
  7. 5Gilberto Batista
  8. 1Manuel Djaló
  9. 19Janio Bikel
  10. 2Fali Candé
  11. 18Famana Quizera
  12. 23Fernando Embadje
Eswatini HLV: Z. Logarušić
  1. 16M. Sandanezwe
  2. 3K. Thwala
  3. 20M. Manana
  4. 22S. Masangane
  5. 19G. Gamedze
  6. 21S. Matse
  7. 5B. Matsebula
  8. 6S. Silenge
  9. 10S. Ndzinisa ▼ 70'
  10. 7J. Figuareido ▼ 70'
  11. 4N. Dlamini ▼ 80'

Dự bị 10

  1. 11A. Magagula ▲ 70'
  2. 17M. Gwebu ▲ 70'
  3. 9P. Mkhonto ▲ 80'
  4. 15N. Philiso
  5. 2V. Vilakati
  6. 13M. Tfomo
  7. 14N. Shongwe
  8. 23M. Makhanya
  9. 8T. Mavuso
  10. 1X. Gama

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

8Trận đấu8
4Ghi được7
9Thủng lưới15
0.5Bàn thắng mỗi trận0.88
2Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn4
1Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu