Namibia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cameroon

Namibia vs Cameroon

Tỷ số chung cuộc: Namibia 0-0 Cameroon tại Africa Cup of Nations - Qualification, 13 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Orlando Stadium, Johannesburg, GA
Phong độ
LDDLL Namibia
WDWWD Cameroon
  1. 17' Nouhou
  2. HT0-0
  3. 46' G. Kilama J. Tchatchoua
  4. 58' K. Eib
  5. 59' G. N'Koudou N. Ngamaleu
  6. 62' M. Ngadeu
  7. 63' S. Damaseb V. Ngaruka
  8. 64' E. Kambindu P. Shalulile
  9. 64' W. Stephanus D. Hotto
  10. 78' B. Muzeu P. Tjiueza
  11. 78' D. Yongwa C. Bassogog
  12. 78' P. Soko F. Magri
  13. 79' E. Kambindu
  14. 84' J. Castelletto Y. Neyou
  15. 87' S. Damaseb
  16. FT0-0

Đội hình

Namibia HLV: C. Benjamin
  1. 23E. Maova
  2. 4R. Hanamub
  3. 5C. Hambira
  4. 14V. Ngaruka▼ 63'
  5. 20I. Kamberipa
  6. 18A. Petrus
  7. 12K. Eib
  8. 7D. Hotto▼ 64'
  9. 6N. Katua
  10. 13P. Shalulile▼ 64'
  11. 10P. Tjiueza▼ 78'

Dự bị 12

  1. 2S. Damaseb▲ 63'
  2. 3E. Kambindu▲ 64'
  3. 8W. Stephanus▲ 64'
  4. 9B. Muzeu▲ 78'
  5. 22B. Nashixwa
  6. 15M. Shidolo
  7. 1L. Kazapua
  8. 11A. Abubakir
  9. 17R. Prins
  10. 16K. Ndisiro
  11. 21L. Doeseb
  12. 19P. Amutenya
Cameroon HLV: M. Brys
  1. 23A. Onana
  2. 5M. Ngadeu
  3. 6N. Tolo
  4. 4C. Wooh
  5. 2J. Tchatchoua▼ 46'
  6. 12Y. Neyou▼ 84'
  7. 18M. Hongla
  8. 10V. Aboubakar
  9. 13N. Ngamaleu▼ 59'
  10. 11C. Bassogog▼ 78'
  11. 9F. Magri▼ 78'

Dự bị 12

  1. 3G. Kilama▲ 46'
  2. 7G. N'Koudou▲ 59'
  3. 17D. Yongwa▲ 78'
  4. 20P. Soko▲ 78'
  5. 21J. Castelletto▲ 84'
  6. 15W. Younoussa
  7. 8A. Avom
  8. 16S. Omossola
  9. 19C. Fai
  10. 22E. Boyomo
  11. 1S. Ngapandouetnbu
  12. 14B. Enow

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

8Trận đấu8
2Ghi được12
12Thủng lưới3
0.25Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu