Namibia

Namibia

Quốc tế · Africa Cup of Nations - Qualification

Namibia: vị trí 3 trên bảng xếp hạng Africa Cup of Nations - Qualification — điểm: 3, số trận: 2. Trận tiếp theo: Cameroon vs Namibia, 11 tháng 11. Kết quả mới nhất: Nga 6-0 Namibia, 3 tháng 10.

Phong độ
LLWLL
HLV
Pedro Gonçalves · Từ 2025
Vị trí
3 · Đ: 3 · Tr: 2 →
Sân vận động
Ellis Park, Gauteng Province · 40.000

Lịch thi đấu

11-11
Cameroon
Namibia
–
–
15-11
Namibia
Cameroon
–
–
24-03
Congo - Kinshasa
Namibia
–
–
28-03
Namibia
Comoros
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
0,7
Thủng lưới
1,4
Tổng
2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
5–5–6
Sân khách
3–9–12
Thắng đậm nhất
3-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,3 : 0,5
Hiệp hai
0,4 : 0,9
Trên 2.5 bàn 35%
Trên 1.5 bàn 53%
Cả hai cùng ghi bàn 38%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 50%

Tỉ số thường gặp

  • 0-08× · 20%
  • 0-17× · 18%
  • 1-16× · 15%
  • 1-04× · 10%
  • 0-42× · 5%
  • 1-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Africa Cup of Nations - Qualification 2101 1114-2-3-1
Friendlies 1001 0604-3-3

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 5 · 10% 1–15′ · Thủng lưới 10 · 12% 10% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 4 · 8% 16–30′ · Thủng lưới 9 · 10% 8% 10% 16–30 31–45′ · Ghi được 8 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 16 · 19% 17% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 10 · 21% 46–60′ · Thủng lưới 15 · 17% 21% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 7 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 14 · 16% 15% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 14 · 29% 76–90′ · Thủng lưới 22 · 26% 29% 26% 76–90

Trận có bàn thắng: 56, 2015–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu