Cameroon
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Namibia

Cameroon vs Namibia

Tỷ số chung cuộc: Cameroon 1-0 Namibia tại Africa Cup of Nations - Qualification, 7 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 1
Phong độ
WDWWD Cameroon
LDDLL Namibia
  1. 20' I. Kamberipa
  2. 22' G. Kilama N. Tolo
  3. HT0-0
  4. 65' V. Aboubakar 1-0
  5. 68' A. Petrus
  6. 69' Y. Neyou M. Hongla
  7. 73' T. Karuuombe M. Shidolo
  8. 76' B. Muzeu N. Katua
  9. 77' G. Nkoudou C. Bassogog
  10. 88' P. Amutenya P. Tjiueza
  11. FT1-0

Đội hình

Cameroon HLV: M. Brys
  1. 23A. Onana
  2. 5M. Ngadeu
  3. 6N. Tolo ▼ 22'
  4. 4C. Wooh
  5. 2J. Tchatchoua
  6. 8F. Anguissa
  7. 18M. Hongla ▼ 69'
  8. 20B. Mbeumo
  9. 17C. Baleba
  10. 10V. Aboubakar
  11. 11C. Bassogog ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 3G. Kilama ▲ 22'
  2. 12Y. Neyou ▲ 69'
  3. 7G. Nkoudou ▲ 77'
  4. 21O. Ntcham
  5. 14B. Enow
  6. 13Y. Dibango
  7. 22D. Lamkel Zé
  8. 19C. Fai
  9. 16S. Omossola
  10. 1S. Ngapandouetnbu
  11. 9F. Magri
  12. 15P. Kunde
Namibia HLV: C. Benjamin
  1. 23E. Maova
  2. 4R. Hanamub
  3. 5C. Hambira
  4. 20I. Kamberipa
  5. 18A. Petrus
  6. 12K. Amutenya
  7. 7D. Hotto
  8. 6N. Katua ▼ 76'
  9. 8M. Shidolo ▼ 73'
  10. 13P. Shalulile
  11. 10P. Tjiueza ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 3T. Karuuombe ▲ 73'
  2. 9B. Muzeu ▲ 76'
  3. 19P. Amutenya ▲ 88'
  4. 17A. Abubakir
  5. 16K. Ndisiro
  6. 22B. Nashixwa
  7. 2E. Ikeinge
  8. 14E. Kamatuka
  9. 21D. Ndeunyema
  10. 15L. Doeseb
  11. 1L. Kazapua
  12. 11P. Katjimune

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

8Trận đấu8
12Ghi được2
3Thủng lưới12
1.5Bàn thắng mỗi trận0.25
5Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu