South Sudan
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Uganda

South Sudan vs Uganda

Tỷ số chung cuộc: South Sudan 1-2 Uganda tại Africa Cup of Nations - Qualification, 15 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: South Sudan thắng 1, hòa 1, Uganda thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Juba Stadium, Juba
Phong độ
LLLWL South Sudan
LWWWL Uganda
  1. 15' 0-1 D. Omedi · A. Okello
  2. 21' Y. Juma · A. Leku 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' B. Laku A. Geriga
  5. 46' T. Awany H. Lwaliwa
  6. 46' T. Mutyaba A. Okello
  7. 55' J. Malish Manase P. Chol
  8. 60' J. Ssemugabi R. Mato
  9. 60' S. Mukwala D. Nsibambi
  10. 64' D. Majak Y. Juma
  11. 66' 1-2 A. Lekuphản lưới
  12. 69' A. Leku
  13. 82' F. Odong P. Pal
  14. 82' E. Loki P. Mara
  15. 90'+2 R. Okocha
  16. FT1-2

Đội hình

South Sudan HLV: N. Dupuis
  1. 1J. Awad
  2. 5A. Magor
  3. 4P. Pal ▼ 82'
  4. 25A. Geriga ▼ 46'
  5. 13S. Taban
  6. 3R. Okocha
  7. 10P. Chol ▼ 55'
  8. 8W. Gama
  9. 15A. Leku
  10. 17P. Mara ▼ 82'
  11. 21Y. Juma ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 2B. Laku ▲ 46'
  2. 6J. Malish Manase ▲ 55'
  3. 20D. Majak ▲ 64'
  4. 24F. Odong ▲ 82'
  5. 11E. Loki ▲ 82'
  6. 12C. Ouma
  7. 14R. Angier
  8. 23G. Wahab
  9. 19I. Wani
  10. 16N. Madeng
  11. 18E. Wajo
Uganda HLV: P. Put
  1. 19I. Watenga
  2. 15H. Lwaliwa ▼ 46'
  3. 5B. Mugabi
  4. 23A. Kayondo
  5. 4K. Semakula
  6. 8K. Aucho
  7. 21A. Okello ▼ 46'
  8. 22T. Lwanga
  9. 2D. Nsibambi ▼ 60'
  10. 7R. Mato ▼ 60'
  11. 14D. Omedi

Dự bị 12

  1. 3T. Awany ▲ 46'
  2. 10T. Mutyaba ▲ 46'
  3. 13J. Ssemugabi ▲ 60'
  4. 9S. Mukwala ▲ 60'
  5. 17S. Kwikiriza
  6. 6B. Byaruhanga
  7. 11C. Kabuye
  8. 18C. Lukwago
  9. 20I. Muleme
  10. 16R. Ssekiganda
  11. 1N. Alionzi
  12. 12G. Kizito

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

8Trận đấu13
7Ghi được15
13Thủng lưới17
0.88Bàn thắng mỗi trận1.15
1Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn7
3Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu