Uganda
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
South Sudan

Uganda vs South Sudan

Tỷ số chung cuộc: Uganda 1-0 South Sudan tại Africa Cup of Nations - Qualification, 11 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Uganda thắng 6, hòa 1, South Sudan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Mandela National Stadium, Kampala
Phong độ
LWWWL Uganda
LLLWL South Sudan
  1. 44' A. Thomas
  2. HT0-0
  3. 46' B. Byaruhanga R. Ssekiganda
  4. 46' A. Okello T. Mutyaba
  5. 47' B. Mugabi 1-0
  6. 63' M. Mayor G. Wahab
  7. 63' A. Geriga E. Loki
  8. 73' R. Okocha
  9. 78' P. Mara D. Majak
  10. 79' P. Pal A. Magor
  11. 87' P. Chol J. Malish Manase
  12. 90' K. Aucho
  13. FT1-0

Đội hình

Uganda HLV: P. Put
  1. 19I. Watenga
  2. 15H. Lwaliwa
  3. 5B. Mugabi
  4. 23A. Kayondo
  5. 4K. Semakula
  6. 8K. Aucho
  7. 16R. Ssekiganda ▼ 46'
  8. 10T. Mutyaba ▼ 46'
  9. 7R. Mato
  10. 14D. Omedi
  11. 13J. Ssemugabi

Dự bị 12

  1. 6B. Byaruhanga ▲ 46'
  2. 21A. Okello ▲ 46'
  3. 2A. Odong
  4. 17S. Kwikiriza
  5. 9S. Mukwala
  6. 1N. Alionzi
  7. 22T. Lwanga
  8. 12G. Kizito
  9. 20I. Muleme
  10. 3T. Awany
  11. 11C. Kabuye
  12. 18C. Lukwago
South Sudan HLV: N. Dupuis
  1. 1J. Awad
  2. 15A. Magor ▼ 79'
  3. 5R. Angier
  4. 13S. Taban
  5. 3R. Okocha
  6. 6J. Malish Manase ▼ 87'
  7. 4C. Ouma
  8. 23G. Wahab ▼ 63'
  9. 20D. Majak ▼ 78'
  10. 11E. Loki ▼ 63'
  11. 18Y. Juma

Dự bị 9

  1. 17M. Mayor ▲ 63'
  2. 25A. Geriga ▲ 63'
  3. 24P. Mara ▲ 78'
  4. 14P. Pal ▲ 79'
  5. 10P. Chol ▲ 87'
  6. 2B. Laku
  7. 21W. Gama
  8. 16N. Madeng
  9. 7M. Malish

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

13Trận đấu8
15Ghi được7
17Thủng lưới13
1.15Bàn thắng mỗi trận0.88
3Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn4
11Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu