South Sudan
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Uganda

South Sudan vs Uganda

Tỷ số chung cuộc: South Sudan 1-0 Uganda tại Africa Cup of Nations - Qualification, 16 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: South Sudan thắng 1, hòa 1, Uganda thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Nyayo National Stadium, Nairobi
Phong độ
LLLWL South Sudan
LWWWL Uganda
  1. 33' Khalid Aucho
  2. 36' T. Okello11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 72' Abdallah Asad Musa
  5. 83' Abdallah Asad Musa
  6. 83' Abdallah Asad Musa
  7. FT1-0

Đội hình

South Sudan Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: A. Bosengo
  1. 1Majak Mawith
  2. 14Rahan Angier
  3. 29Mutwakil Abdulkarim
  4. 4Peter Maker Manyang
  5. 17David Omot Sebit
  6. 25Stephen Pawaar
  7. 16Jackson Morgan
  8. 10Tito Okello
  9. 22Makueth Wol
  10. 10Chok Dau
  11. 8Manny Achol

Dự bị 13

  1. 15John Kuol
  2. 3Godfrey Nyeko Okello
  3. 12Joseph Nuyar
  4. 24Abdallah Asad Musa
  5. 21Emmanuel Thomas Lumeri
  6. 19Akeuch Aluck
  7. 2M Bak
  8. 7Wani Ivan Adebo
  9. 20Denis Yongule
  10. 9Kenny Athiu
  11. 11Dominic Abui Pretino
  12. 1Ramadan John Mayik
  13. 6Dominic Angelo Komelid
Uganda Sơ đồ: 4-3-3
  1. 18Denis Onyango
  2. 14Nico Wadada
  3. 3Timothy Dennis Awany
  4. 15Halid Lwaliwa
  5. 4Disan Galiwango
  6. 8Khalid Aucho
  7. 25Abdul Karim Watambala
  8. 17Farouk Miya
  9. 10Kizito
  10. 9Fahad Bayo
  11. 20Allan Okello

Dự bị 12

  1. 1Charles Lukwago
  2. 19Jamal Salim
  3. 12Ronald Mukiibi
  4. 2David Owori
  5. 6Elvis Bwomono
  6. 13Shafiq Kagimu
  7. 7Emmanuel Okwi
  8. 23Michael Azira
  9. 22Edrisa Lubega
  10. 11Derrick Nsibambi
  11. 16Brian Aheebwa
  12. 24Paul Mbowa

Thống kê

12
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 10 - 3 +7 12
1
Algeria
6 19 - 6 +13 14
1
Burkina Faso
6 6 - 2 +4 12
1
Cameroon
6 8 - 4 +4 11
1
Gambia
6 9 - 7 +2 10
1
Ghana
6 9 - 3 +6 13
1
Ivory Coast
6 11 - 5 +6 13
1
Ma-rốc
6 10 - 1 +9 14
1
Mali
6 10 - 4 +6 13
1
Nigeria
6 14 - 7 +7 14
1
Senegal
6 10 - 2 +8 14
1
Tunisia
6 14 - 5 +9 16
2
Cape Verde Islands
6 6 - 3 +3 10
2
Comoros
6 4 - 6 -2 9
2
Equatorial Guinea
6 7 - 7 0 9
2
Ethiopia
6 10 - 6 +4 9
2
Gabon
6 8 - 6 +2 10
2
Guinea
6 8 - 5 +3 11
2
Guinea-Bissau
6 9 - 7 +2 9
2
Malawi
6 4 - 5 -1 10
2
Mauritania
6 5 - 4 +1 9
2
Sierra Leone
6 6 - 6 0 7
2
Sudan
6 9 - 3 +6 12
2
Zimbabwe
6 6 - 8 -2 8
3
Benin
6 3 - 4 -1 7
3
Burundi
6 6 - 10 -4 5
3
Congo - Kinshasa
6 5 - 5 0 8
3
Congo DR
6 4 - 5 -1 9
3
Kenya
6 7 - 7 0 7
3
Madagascar
6 9 - 9 0 8
3
Namibia
6 8 - 7 +1 9
3
Rwanda
6 1 - 3 -2 6
3
South Africa
6 8 - 7 +1 10
3
Tanzania
6 5 - 6 -1 7
3
Uganda
6 3 - 2 +1 8
3
Zambia
6 8 - 12 -4 7
4
Angola
6 4 - 7 -3 4
4
Botswana
6 2 - 9 -7 4
4
Central African Republic
6 5 - 11 -6 4
4
Chad
6 2 - 12 -10 1
4
Eswatini
6 3 - 13 -10 2
4
Lesotho
6 3 - 9 -6 3
4
Libya
6 7 - 15 -8 3
4
Mozambique
6 5 - 10 -5 4
4
Niger
6 3 - 13 -10 4
4
Sao Tome and Principe
6 3 - 16 -13 0
4
South Sudan
6 2 - 6 -4 3
4
Togo
6 3 - 8 -5 2
Africa Cup of Nations

So sánh

10Trận đấu9
5Ghi được8
11Thủng lưới7
0.5Bàn thắng mỗi trận0.89
2Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn2
2Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu