Rwanda
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Benin

Rwanda vs Benin

Tỷ số chung cuộc: Rwanda 2-1 Benin tại Africa Cup of Nations - Qualification, 15 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rwanda thắng 1, hòa 2, Benin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Stade Amahoro, Kigali
Phong độ
LWLWL Rwanda
LDDLL Benin
  1. 35' H. Imourane
  2. 38' C. Niyigena
  3. 42' 0-1 A. Hountondji · I. Hassane
  4. HT0-1
  5. 46' J. Ruboneka J. Kwizera
  6. 47' M. Tijani
  7. 64' J. Dossou A. Hountondji
  8. 70' I. Nshuti · E. Imanishimwe 1-1
  9. 75' D. Bizimana11m 2-1
  10. 80' S. Traoré S. DAlmeida
  11. 83' S. Rubanguka D. Bizimana
  12. 90'+5 C. Niyomugabo G. Mugisha
  13. 90' K. Muhire S. Gueulette
  14. 90'+1 M. Ahlinvi I. Hassane
  15. FT2-1

Đội hình

Rwanda HLV: T. Spittler
  1. 1F. Ntwari
  2. 13F. Omborenga
  3. 5A. Mutsinzi
  4. 3E. Imanishimwe
  5. 14C. Niyigena
  6. 4D. Bizimana ▼ 83'
  7. 12G. Mugisha ▼ 90'
  8. 8S. Gueulette ▼ 90'
  9. 15B. Mugisha
  10. 19I. Nshuti
  11. 22J. Kwizera ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 16J. Ruboneka ▲ 46'
  2. 24S. Rubanguka ▲ 83'
  3. 20C. Niyomugabo ▲ 90'
  4. 11K. Muhire ▲ 90'
  5. 21G. Byiringiro
  6. 10R. Niyibizi
  7. 9A. Ishimwe
  8. 25T. Mbonyumwami
  9. 2Y. Nshimiyimana
  10. 18N. Patience
  11. 7A. Biramahire
  12. 23C. Twizere
Benin HLV: G. Rohr
  1. 1M. Dandjinou
  2. 6O. Verdon
  3. 5Y. Roche
  4. 13M. Tijani
  5. 11R. Moumini
  6. 15S. D'Almeida
  7. 8I. Hassane ▼ 90'
  8. 18J. Olaïtan
  9. 19D. Dokou
  10. 9S. Mounié
  11. 17A. Hountondji ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 20J. Dossou ▲ 64'
  2. 21S. Traoré ▲ 80'
  3. 7M. Ahlinvi ▲ 90'
  4. 22R. Sankamao
  5. 14M. Ahouangbo
  6. 23M. Tchinonvi
  7. 2R. Fassinou
  8. 10R. Amoussou
  9. 3T. Ouorou
  10. 16S. Allagbé
  11. 12G. Ahoudo
  12. 4C. Hountondji

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

7Trận đấu8
5Ghi được7
9Thủng lưới11
0.71Bàn thắng mỗi trận0.88
1Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu