Benin
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rwanda

Benin vs Rwanda

Tỷ số chung cuộc: Benin 3-0 Rwanda tại Africa Cup of Nations - Qualification, 11 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Benin thắng 1, hòa 2, Rwanda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Stade Félix Houphouët-Boigny, Abidjan
Phong độ
LDDLL Benin
LWLWL Rwanda
  1. 7' S. Mounié · J. Dossou 1-0
  2. 37' C. Niyigena T. Manzi
  3. 39' J. Kwizera
  4. HT1-0
  5. 46' T. Mbonyumwami I. Nshuti
  6. 51' F. Omborenga
  7. 53' A. Hountondji J. Dossou
  8. 59' S. Gueulette J. Kwizera
  9. 63' C. Niyigena
  10. 65' A. Hountondji
  11. 67' A. Hountondji · R. Moumini 2-0
  12. 70' I. Hassane 3-0
  13. 73' S. Rubanguka K. Muhire
  14. 74' R. Niyibizi D. Bizimana
  15. 75' O. Verdon S. DAlmeida
  16. 81' R. Amoussou J. Olaïtan
  17. 82' G. Ahoudo D. Dokou
  18. 90' T. Mbonyumwami
  19. 90'+3 C. Hountondji
  20. FT3-0

Đội hình

Benin HLV: G. Rohr
  1. 1M. Dandjinou
  2. 4C. Hountondji
  3. 5Y. Roche
  4. 13M. Tijani
  5. 11R. Moumini
  6. 15S. D'Almeida
  7. 8I. Hassane
  8. 18J. Olaïtan ▼ 81'
  9. 19D. Dokou ▼ 82'
  10. 9S. Mounié
  11. 20J. Dossou ▼ 53'

Dự bị 12

  1. 17A. Hountondji ▲ 53'
  2. 6O. Verdon ▲ 75'
  3. 10R. Amoussou ▲ 81'
  4. 12G. Ahoudo ▲ 82'
  5. 22R. Sankamao
  6. 14M. Ahouangbo
  7. 21S. Traoré
  8. 7M. Ahlinvi
  9. 3T. Ouorou
  10. 2R. Fassinou
  11. 16S. Allagbé
  12. 23M. Tchinonvi
Rwanda HLV: T. Spittler
  1. 1F. Ntwari
  2. 13F. Omborenga
  3. 17T. Manzi ▼ 37'
  4. 5A. Mutsinzi
  5. 20C. Niyomugabo
  6. 4D. Bizimana ▼ 74'
  7. 11K. Muhire ▼ 73'
  8. 12G. Mugisha
  9. 15B. Mugisha
  10. 19I. Nshuti ▼ 46'
  11. 22J. Kwizera ▼ 59'

Dự bị 12

  1. 14C. Niyigena ▲ 37'
  2. 9T. Mbonyumwami ▲ 46'
  3. 8S. Gueulette ▲ 59'
  4. 24S. Rubanguka ▲ 73'
  5. 10R. Niyibizi ▲ 74'
  6. 2Y. Nshimiyimana
  7. 16J. Ruboneka
  8. 21G. Byiringiro
  9. 18N. Patience
  10. 23C. Twizere
  11. 3E. Imanishimwe
  12. 7A. Biramahire

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

8Trận đấu7
7Ghi được5
11Thủng lưới9
0.88Bàn thắng mỗi trận0.71
2Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu