Rwanda
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Benin

Rwanda vs Benin

Tỷ số chung cuộc: Rwanda 1-1 Benin tại Africa Cup of Nations - Qualification, 29 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rwanda thắng 1, hòa 2, Benin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Kigali Pele Stadium, Kigali
Trọng tài
A. Artan
Phong độ
LWLWL Rwanda
LDDLL Benin
  1. 19' S. Rubanguka
  2. 25' R. York
  3. HT0-0
  4. 46' R. Sankamao M. Doremus
  5. 46' T. Manzi
  6. 46' D. Bizimana S. Rubanguka
  7. 46' H. Imourane Y. Assogba
  8. 49' H. Iraguha
  9. 57' 0-1 J. Dossou · J. Olaïtan
  10. 65' Y. Bizimana Y. Rafael
  11. 65' F. Omborenga A. Serumogo
  12. 71' T. Manzi · M. Kagere 1-1
  13. 73' S. Mounié A. Tosin
  14. 77' A. Niyonzima F. Muhozi
  15. 79' K. Adenon
  16. 81' S. Sessègnon M. Ahlinvi
  17. 83' J. Olaitan
  18. FT1-1

Đội hình

Rwanda HLV: Carlos Alós
  1. 1F. Ntwari
  2. 16Y. Rafael ▼ 65'
  3. 17T. Manzi
  4. 15A. Mutsinzi
  5. 3E. Imanishimwe
  6. 2A. Serumogo ▼ 65'
  7. 11K. Muhire
  8. 6S. Rubanguka ▼ 46'
  9. 12G. Mugisha
  10. 5M. Kagere
  11. 10F. Muhozi ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 4D. Bizimana ▲ 46'
  2. 20Y. Bizimana ▲ 65'
  3. 13F. Omborenga ▲ 65'
  4. 8A. Niyonzima ▲ 77'
  5. 9G. Habimana
  6. 7C. Ishimwe
  7. 23P. Ishimwe
  8. 24C. Niyigena
  9. 19H. Iraguha
  10. 21A. Nsabimana
  11. 14B. Mugenzi
  12. 22A. Rwatubyaye
Benin HLV: G. Rohr
  1. 16S. Allagbé
  2. 3K. Adénon
  3. 4C. Hountondji
  4. 12D. Kiki
  5. 2Y. Assogba ▼ 46'
  6. 22M. Doremus ▼ 46'
  7. 7M. Ahlinvi ▼ 81'
  8. 18J. Olaïtan
  9. 19D. Dokou
  10. 20J. Dossou
  11. 10A. Tosin ▼ 73'

Dự bị 11

  1. 14H. Imourane ▲ 46'
  2. 11R. Sankamao ▲ 46'
  3. 9S. Mounié ▲ 73'
  4. 17S. Sessègnon ▲ 81'
  5. 13S. Bawa
  6. 6O. Verdon
  7. 5M. Tijani
  8. 15S. Hounkpè
  9. 23S. Obassa
  10. 21R. Moumini
  11. 1M. Dandjinou

Thống kê

04
20

So sánh

7Trận đấu8
4Ghi được8
8Thủng lưới13
0.57Bàn thắng mỗi trận1
0Giữ sạch lưới0
0Trên 2.5 bàn3
3Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu