Guinea-Bissau
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mali

Guinea-Bissau vs Mali

Tỷ số chung cuộc: Guinea-Bissau 0-0 Mali tại Africa Cup of Nations - Qualification, 15 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Guinea-Bissau thắng 0, hòa 1, Mali thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Estádio Nacional 24 de Setembro, Bissau
Phong độ
DDLLL Guinea-Bissau
DWWLD Mali
  1. 31' Bura
  2. HT0-0
  3. 46' A. Haidara L. Coulibaly
  4. 62' A. Traoré M. Sangaré
  5. 62' S. Koïta M. Camara
  6. 67' Zidane Banjaqui Jardel
  7. 67' Alfa Semedo Janio Bikel
  8. 76' F. Doucoure
  9. 77' Franculino Djú Dálcio
  10. 78' Sori Mané Burá
  11. 83' A. Diaby
  12. 84' Zé Turbo Nanu
  13. 85' S. Diakite
  14. FT0-0

Đội hình

Guinea-Bissau HLV: Luís Boa Morte
  1. 12Manuel Baldé
  2. 22Opa Sanganté
  3. 21Nanu ▼ 84'
  4. 15Jefferson Encada
  5. 2Víctor Rofino
  6. 19Janio Bikel ▼ 67'
  7. 7Dálcio ▼ 77'
  8. 6Burá ▼ 78'
  9. 17Mama Baldé
  10. 16Jardel ▼ 67'
  11. 9Beto

Dự bị 12

  1. 25Zidane Banjaqui ▲ 67'
  2. 8Alfa Semedo ▲ 67'
  3. 10Franculino Djú ▲ 77'
  4. 20Sori Mané ▲ 78'
  5. 24Zé Turbo ▲ 84'
  6. 11Romário Baldé
  7. 1Manuel Djaló
  8. 5Fali Candé
  9. 14Mauro Rodrigues
  10. 13Elves Baldé
  11. 23Fernando Embadje
  12. 4Enio Bidane
Mali HLV: T. Saintfiet
  1. 16D. Diarra
  2. 15M. Fofana
  3. 5A. Diaby
  4. 21S. Diakité
  5. 13F. Doucouré
  6. 11L. Coulibaly ▼ 46'
  7. 10Y. Bissouma
  8. 23A. Dieng
  9. 12M. Camara ▼ 62'
  10. 8M. Sangaré ▼ 62'
  11. 9E. Touré

Dự bị 11

  1. 4A. Haidara ▲ 46'
  2. 14A. Traoré ▲ 62'
  3. 20S. Koïta ▲ 62'
  4. 19M. Djenepo
  5. 6I. Sissoko
  6. 24A. Camara
  7. 2I. Cissé
  8. 3O. Diallo
  9. 22Y. Koita
  10. 1N. Traoré
  11. 18M. Doumbia

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

8Trận đấu8
4Ghi được10
9Thủng lưới2
0.5Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới6
2Trên 2.5 bàn1
1Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu