Zimbabwe
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Namibia

Zimbabwe vs Namibia

Tỷ số chung cuộc: Zimbabwe 3-1 Namibia tại Africa Cup of Nations - Qualification, 14 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Orlando Stadium, Johannesburg, GA
Phong độ
LLDLW Zimbabwe
LDDLL Namibia
  1. 26' T. Hadebe B. Galloway
  2. HT0-0
  3. 47' P. Amutenya
  4. 50' W. Musona · T. Dzvukamanja 1-0
  5. 61' W. Musona11m 2-0
  6. 63' M. Shidolo P. Amutenya
  7. 63' E. Kulula P. Shalulile
  8. 66' D. Lunga D. Mapfumo
  9. 66' T. Maswanhise K. Billiat
  10. 73' T. Hadebe
  11. 81' R. Hachiro T. Dzvukamanja
  12. 81' P. Dube W. Musona
  13. 85' G. Eiseb B. Muzeu
  14. 85' V. Ngaruka B. Nashixwa
  15. 89' P. Dube · J. Zemura 3-0
  16. 90' M. Tjahikika P. Tjiueza
  17. 90' 3-1 G. Eiseb
  18. FT3-1

Đội hình

Zimbabwe HLV: M. Nees
  1. 22W. Arubi
  2. 13B. Galloway ▼ 26'
  3. 2G. Takwara
  4. 3J. Zemura
  5. 21G. Murwira
  6. 11K. Billiat ▼ 66'
  7. 8M. Munetsi
  8. 10A. Rinomhota
  9. 12W. Musona ▼ 81'
  10. 7T. Dzvukamanja ▼ 81'
  11. 9D. Mapfumo ▼ 66'

Dự bị 11

  1. 15T. Hadebe ▲ 26'
  2. 5D. Lunga ▲ 66'
  3. 19T. Maswanhise ▲ 66'
  4. 23R. Hachiro ▲ 81'
  5. 17P. Dube ▲ 81'
  6. 16M. Mapisa
  7. 20E. Jalai
  8. 14D. Msendami
  9. 1M. Tavaziva
  10. 6B. Banda
  11. 18M. Nakamba
Namibia HLV: C. Benjamin
  1. 23E. Maova
  2. 4R. Hanamub
  3. 5C. Hambira
  4. 20I. Kamberipa
  5. 18A. Petrus
  6. 22B. Nashixwa ▼ 85'
  7. 7D. Hotto
  8. 19P. Amutenya ▼ 63'
  9. 13P. Shalulile ▼ 63'
  10. 10P. Tjiueza ▼ 90'
  11. 9B. Muzeu ▼ 85'

Dự bị 11

  1. 15M. Shidolo ▲ 63'
  2. 11E. Kulula ▲ 63'
  3. 21G. Eiseb ▲ 85'
  4. 14V. Ngaruka ▲ 85'
  5. 2M. Tjahikika ▲ 90'
  6. 3P. Kamati
  7. 16K. Ndisiro
  8. 1L. Kazapua
  9. 12A. Abubakir
  10. 17R. Prins
  11. 8R. Kasume

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

10Trận đấu8
10Ghi được2
11Thủng lưới12
1Bàn thắng mỗi trận0.25
3Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu