Namibia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Zimbabwe

Namibia vs Zimbabwe

Tỷ số chung cuộc: Namibia 0-1 Zimbabwe tại Africa Cup of Nations - Qualification, 10 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Orlando Stadium, Johannesburg, GA
Phong độ
LDDLL Namibia
LLDLW Zimbabwe
  1. 24' N. Katua
  2. 34' 0-1 K. Billiat11m
  3. HT0-1
  4. 46' B. Muzeu K. Amutenya
  5. 66' E. Kulula N. Katua
  6. 66' M. Shidolo R. Kasume
  7. 69' P. Dube D. Msendami
  8. 69' D. Mapfumo T. Dzvukamanja
  9. 79' D. Lunga K. Billiat
  10. 79' R. Hachiro M. Nakamba
  11. 84' P. Amutenya I. Kamberipa
  12. 86' E. Kulula
  13. 88' R. Hachiro
  14. 90'+1 T. Hadebe J. Zemura
  15. FT0-1

Đội hình

Namibia HLV: C. Benjamin
  1. 23E. Maova
  2. 4R. Hanamub
  3. 5C. Hambira
  4. 20I. Kamberipa ▼ 84'
  5. 18A. Petrus
  6. 12K. Amutenya ▼ 46'
  7. 7D. Hotto
  8. 6N. Katua ▼ 66'
  9. 8R. Kasume ▼ 66'
  10. 13P. Shalulile
  11. 10P. Tjiueza

Dự bị 10

  1. 9B. Muzeu ▲ 46'
  2. 11E. Kulula ▲ 66'
  3. 15M. Shidolo ▲ 66'
  4. 21P. Amutenya ▲ 84'
  5. 3P. Kamati
  6. 17R. Prins
  7. 2M. Tjahikika
  8. 14V. Ngaruka
  9. 1L. Kazapua
  10. 16K. Ndisiro
Zimbabwe HLV: M. Nees
  1. 22W. Arubi
  2. 13B. Galloway
  3. 2G. Takwara
  4. 3J. Zemura ▼ 90'
  5. 21G. Murwira
  6. 11K. Billiat ▼ 79'
  7. 18M. Nakamba ▼ 79'
  8. 8M. Munetsi
  9. 10A. Rinomhota
  10. 7T. Dzvukamanja ▼ 69'
  11. 14D. Msendami ▼ 69'

Dự bị 10

  1. 17P. Dube ▲ 69'
  2. 9D. Mapfumo ▲ 69'
  3. 5D. Lunga ▲ 79'
  4. 23R. Hachiro ▲ 79'
  5. 15T. Hadebe ▲ 90'
  6. 20E. Jalai
  7. 6B. Banda
  8. 16M. Mapisa
  9. 1M. Tavaziva
  10. 19T. Maswanhise

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

8Trận đấu10
2Ghi được10
12Thủng lưới11
0.25Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn4
2Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu