Mozambique
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Guinea-Bissau

Mozambique vs Guinea-Bissau

Tỷ số chung cuộc: Mozambique 2-1 Guinea-Bissau tại Africa Cup of Nations - Qualification, 10 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Mozambique thắng 2, hòa 2, Guinea-Bissau thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Estádio Nacional do Zimpeto, Maputo
Phong độ
LWLLD Mozambique
DDLLL Guinea-Bissau
  1. 5' Guima 1-0
  2. 24' 1-1 Mama Baldé · Nanu
  3. 38' Guima
  4. HT1-1
  5. 46' Zidane Banjaqui Carlos Mané
  6. 55' Elias Stanley Ratifo
  7. 55' Gildo Lourenço Witiness Quembo
  8. 55' Pepo Dominguês
  9. 64' Jardel Alfa Semedo
  10. 64' Burá Sori Mané
  11. 66' Infren Matola Domingos Macandza
  12. 72' Romário Baldé Zé Turbo
  13. 73' Elias · Gildo Lourenço 2-1
  14. 82' Franculino Djú Dálcio
  15. 85' David Malembana Guima
  16. 90' Ernan
  17. 90'+5 M. Balde
  18. FT2-1

Đội hình

Mozambique HLV: Chiquinho Conde
  1. 1Ernan Siluane
  2. 17Mexer
  3. 15Reinildo
  4. 4Nené
  5. 5Bruno Langa
  6. 14Domingos Macandza ▼ 66'
  7. 7Dominguês ▼ 55'
  8. 21Guima ▼ 85'
  9. 20Geny Catamo
  10. 13Stanley Ratifo ▼ 55'
  11. 19Witiness Quembo ▼ 55'

Dự bị 12

  1. 9Elias ▲ 55'
  2. 18Gildo Lourenço ▲ 55'
  3. 8Pepo ▲ 55'
  4. 2Infren Matola ▲ 66'
  5. 3David Malembana ▲ 85'
  6. 22Ivan Urrubal
  7. 16Aly Abudo
  8. 11Jonathan Muiomo
  9. 10Martinho
  10. 12Fazito
  11. 23Shaquille
  12. 6Amadou
Guinea-Bissau HLV: Luís Boa Morte
  1. 12Manuel Baldé
  2. 3Sambinha
  3. 22Opa Sanganté
  4. 21Nanu
  5. 15Jefferson Encada
  6. 10Carlos Mané ▼ 46'
  7. 7Dálcio ▼ 82'
  8. 8Alfa Semedo ▼ 64'
  9. 20Sori Mané ▼ 64'
  10. 17Mama Baldé
  11. 24Zé Turbo ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 25Zidane Banjaqui ▲ 46'
  2. 16Jardel ▲ 64'
  3. 6Burá ▲ 64'
  4. 11Romário Baldé ▲ 72'
  5. 9Franculino Djú ▲ 82'
  6. 18Famana Quizera
  7. 4Marcelo Djaló
  8. 2Fali Candé
  9. 5Gilberto Batista
  10. 13Elves Baldé
  11. 1Manuel Djaló
  12. 23Fernando Embadje

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

9Trận đấu8
11Ghi được4
10Thủng lưới9
1.22Bàn thắng mỗi trận0.5
1Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu