Caernarfon Town vs Penybont
Tỷ số chung cuộc: Caernarfon Town 1-2 Penybont tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caernarfon Town thắng 4, hòa 1, Penybont thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
- Phong độ
- WWWLW Caernarfon Town
- WWDDW Penybont
- 5' Z. Clarke 1-0
- 19' 1-1 T. Mehew
- 32' C. Marriott
- 32' 1-2 R. Hill11m
- 41' D. Gosset
- HT1-2
- 71' ▲ M. Jones ▼ C. Marriott
- 71' ▲ J. Canavan ▼ A. Cieslewicz
- 71' ▲ P. Mendes ▼ D. Gosset
- 75' R. Sears
- 88' ▲ D. Thomas ▼ S. Bradley
- 88' ▲ C. Venables ▼ N. Wood
- 88' ▲ T. Walker ▼ E. Cann
- 88' ▲ E. Vaughan ▼ E. Vaz
- 90'+4 ▲ N. Daley ▼ O. Pritchard
- FT1-2
Đội hình
- 1C. Roberts
- 4J. Piggott
- 8D. Gosset ▼ 71'
- 11A. Cieslewicz ▼ 71'
- 9Z. Clarke
- 14N. Edwards
- 16B. Nash
- 19S. Bradley ▼ 88'
- 23C. Marriott ▼ 71'
- 27R. Sears
- 29O. Evans
Dự bị 7
- 13J. Williams
- 3M. Jones ▲ 71'
- 5P. Mooney
- 6J. Canavan ▲ 71'
- 7P. Mendes ▲ 71'
- 10D. Thomas ▲ 88'
- 30C. Griffith
- 1D. Higgs
- 4T. Mehew
- 6M. Davies
- 7N. Wood ▼ 88'
- 8O. Pritchard ▼ 90'
- 10E. Cann ▼ 88'
- 12E. Vaz ▼ 88'
- 16M. Melbourne
- 19R. Hill
- 20M. Manga
- 32L. Shephard
Dự bị 7
- 25A. Pennock
- 35J. Price
- 9C. Venables ▲ 88'
- 11N. Daley ▲ 90'
- 14I. Phillips
- 23T. Walker ▲ 88'
- 33E. Vaughan ▲ 88'
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 17 - 3 | +14 | 19 | |
| 2 | 7 | 17 - 8 | +9 | 18 | |
| 3 | 7 | 18 - 5 | +13 | 16 | |
| 4 | 7 | 18 - 9 | +9 | 15 | |
| 5 | 7 | 15 - 7 | +8 | 15 | |
| 6 | 7 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 7 | 7 | 18 - 9 | +9 | 13 | |
| 8 | 7 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 9 | 7 | 8 - 11 | -3 | 10 | |
| 10 | 7 | 10 - 10 | 0 | 9 | |
| 11 | 7 | 5 - 12 | -7 | 7 | |
| 12 | 7 | 3 - 13 | -10 | 4 | |
| 13 | 7 | 4 - 16 | -12 | 2 | |
| 14 | 7 | 3 - 18 | -15 | 2 | |
| 15 | 7 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 16 | 7 | 10 - 27 | -17 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu9
18Ghi được11
19Thủng lưới9
2Bàn thắng mỗi trận1.22
3Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai3