Penybont
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Caernarfon Town

Penybont vs Caernarfon Town

Tỷ số chung cuộc: Penybont 0-0 Caernarfon Town tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Penybont thắng 5, hòa 1, Caernarfon Town thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 23
Phong độ
WWDDW Penybont
WWWLW Caernarfon Town
  1. 23' R. Sears
  2. 27' C. Green
  3. 37' J. Lock
  4. HT0-0
  5. 46' M. Owen R. Sears
  6. 46' A. Baker C. Green
  7. 62' R. Owen J. Lock
  8. 63' J. Woodiwiss N. Williams
  9. 67' B. Young
  10. 67' I. Lewis B. Young
  11. 73' O. Warlow K. Owen
  12. 75' O. Warlow
  13. 79' C. Evans A. Davies
  14. 88' J. Jones I. Phillips
  15. FT0-0

Đội hình

Penybont HLV: Rhys Griffiths
  1. 1L. Armstrong
  2. 4N. Williams ▼ 63'
  3. 16B. Borge
  4. 3K. Owen ▼ 73'
  5. 8O. Pritchard
  6. 11N. Daley
  7. 15J. Clay
  8. 6M. Davies
  9. 29C. Green ▼ 46'
  10. 7N. Wood
  11. 14I. Phillips ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 24A. Matthews
  2. 51C. Clarke
  3. 5J. Woodiwiss ▲ 63'
  4. 17O. Warlow ▲ 73'
  5. 18J. Jones ▲ 88'
  6. 21A. Baker ▲ 46'
  7. 54P. Coe
Caernarfon Town HLV: Richard Davies
  1. 1C. Roberts
  2. 5P. Mooney
  3. 24K. Harrison
  4. 9A. Davies ▼ 79'
  5. 27R. Sears ▼ 46'
  6. 3M. Jones
  7. 7P. Mendes
  8. 8D. Gosset
  9. 19S. Bradley
  10. 14B. Young ▼ 67'
  11. 23J. Lock ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 13H. Thomas
  2. 2M. Owen ▲ 46'
  3. 6I. Lewis ▲ 67'
  4. 10D. Thomas
  5. 15D. Smith
  6. 25R. Owen ▲ 62'
  7. 21C. Evans ▲ 79'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

38Trận đấu35
45Ghi được68
55Thủng lưới48
1.18Bàn thắng mỗi trận1.94
13Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu