Colwyn Bay
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Barry Town

Colwyn Bay vs Barry Town

Tỷ số chung cuộc: Colwyn Bay 3-1 Barry Town tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Colwyn Bay thắng 4, hòa 3, Barry Town thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 28
Phong độ
WLWLW Colwyn Bay
WWWLW Barry Town
  1. 39' R. Astles N. Peate
  2. 45' L. Robles 1-0
  3. HT1-0
  4. 54' A. Edwards 2-0
  5. 68' A. Edwards 3-0
  6. 69' J. Cumming A. Edwards
  7. 69' D. Smith I. Owen
  8. 69' O. Cuddihy E. Williams
  9. 69' K. Patten D. Barton
  10. 75' A. Williams E. Roberts
  11. 76' S. Hart A. Moore
  12. 78' 3-1 M. George
  13. 81' J. Davies
  14. 83' D. Barton
  15. 88' D. Smith
  16. 89' R. Astles
  17. FT3-1

Đội hình

Colwyn Bay HLV: Michael Wilde
  1. 51A. Brown
  2. 4N. Peate ▼ 39'
  3. 5L. Sirrell
  4. 6S. Forde
  5. 9J. Davies
  6. 10L. Robles
  7. 11E. Roberts ▼ 75'
  8. 12A. Moore ▼ 76'
  9. 19M. Hill
  10. 23A. Edwards ▼ 69'
  11. 24G. Hughes

Dự bị 6

  1. 45L. Murphy
  2. 3S. Hart ▲ 76'
  3. 7J. Cumming ▲ 69'
  4. 14A. Williams ▲ 75'
  5. 20A. Williams ▲ 75'
  6. 21R. Astles ▲ 39'
Barry Town HLV: Stephen Jenkins
  1. 31G. Ratcliffe
  2. 2M. George
  3. 4C. Sainty
  4. 5B. Margetson
  5. 6K. Davies
  6. 7R. Willmott
  7. 9I. Owen ▼ 69'
  8. 21E. Williams ▼ 69'
  9. 22O. Hulbert
  10. 23D. Barton ▼ 69'
  11. 24W. Richards

Dự bị 7

  1. 1J. Thomas
  2. 35L. Masrani
  3. 14D. Smith ▲ 69'
  4. 17O. Cuddihy ▲ 69'
  5. 19J. Bernard
  6. 32J. Norris
  7. 38K. Patten ▲ 69'

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu36
47Ghi được51
43Thủng lưới37
1.31Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu