Colwyn Bay
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Barry Town

Colwyn Bay vs Barry Town

Tỷ số chung cuộc: Colwyn Bay 1-4 Barry Town tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Colwyn Bay thắng 4, hòa 3, Barry Town thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 15
Phong độ
WLWLW Colwyn Bay
WWWLW Barry Town
  1. 13' N. Peate 1-0
  2. 20' 1-1 I. Owen
  3. 25' 1-2 I. Owen
  4. 28' L. Sirrell
  5. 45'+2 U. Kargbo J. Owen
  6. HT1-2
  7. 69' 1-3 O. Hulbert
  8. 73' M. Wigley I. Owen
  9. 78' 1-4 R. Willmott
  10. 80' A. Williams J. Davies
  11. 80' O. Davies L. Robles
  12. 81' S. Hart A. Williams
  13. 81' D. Smith O. Hulbert
  14. 81' O. Cuddihy E. Williams
  15. 86' J. Bernard E. Richards
  16. 88' R. Nash A. Edwards
  17. FT1-4

Đội hình

Colwyn Bay HLV: Michael Wilde
  1. 51A. Brown
  2. 4N. Peate
  3. 6S. Forde
  4. 5L. Sirrell
  5. 8J. Owen ▼ 45'
  6. 7J. Cumming
  7. 23A. Edwards ▼ 88'
  8. 11E. Roberts
  9. 9J. Davies ▼ 80'
  10. 20A. Williams ▼ 81'
  11. 10L. Robles ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 41L. Murphy
  2. 3S. Hart ▲ 81'
  3. 14A. Williams ▲ 80'
  4. 18R. Nash ▲ 88'
  5. 25U. Kargbo ▲ 45'
  6. 26O. Davies ▲ 80'
  7. 38B. Hoban
Barry Town HLV: Stephen Jenkins
  1. 31G. Ratcliffe
  2. 5B. Margetson
  3. 24W. Richards
  4. 21E. Williams ▼ 81'
  5. 7R. Willmott
  6. 23D. Barton
  7. 4C. Sainty
  8. 9I. Owen ▼ 73'
  9. 2M. George
  10. 22O. Hulbert ▼ 81'
  11. 8E. Richards ▼ 86'

Dự bị 6

  1. 35L. Masrani
  2. 1J. Thomas
  3. 14D. Smith ▲ 81'
  4. 17O. Cuddihy ▲ 81'
  5. 19J. Bernard ▲ 86'
  6. 42M. Wigley ▲ 73'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu36
47Ghi được51
43Thủng lưới37
1.31Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu