Barry Town
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Colwyn Bay

Barry Town vs Colwyn Bay

Tỷ số chung cuộc: Barry Town 0-1 Colwyn Bay tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Barry Town thắng 2, hòa 3, Colwyn Bay thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 24
Phong độ
WWWLW Barry Town
WLWLW Colwyn Bay
  1. HT0-0
  2. 49' 0-1 N. Peate
  3. 64' T. Wharton D. Barton
  4. 64' O. Cuddihy E. Williams
  5. 64' K. Patten E. Richards
  6. 71' J. Davies
  7. 72' A. Williams M. Hill
  8. 73' A. Williams J. Davies
  9. 75' D. Smith I. Owen
  10. 85' J. Norris W. Richards
  11. 86' J. Cumming A. Edwards
  12. 90' J. Norris
  13. FT0-1

Đội hình

Barry Town HLV: Stephen Jenkins
  1. 31G. Ratcliffe
  2. 2M. George
  3. 5B. Margetson
  4. 6K. Davies
  5. 7R. Willmott
  6. 8E. Richards ▼ 64'
  7. 9I. Owen ▼ 75'
  8. 21E. Williams ▼ 64'
  9. 22O. Hulbert
  10. 23D. Barton ▼ 64'
  11. 24W. Richards ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 35L. Masrani
  2. 14D. Smith ▲ 75'
  3. 15T. Wharton ▲ 64'
  4. 17O. Cuddihy ▲ 64'
  5. 19J. Bernard
  6. 16J. Norris ▲ 85'
  7. 38K. Patten ▲ 64'
Colwyn Bay HLV: Michael Wilde
  1. 51A. Brown
  2. 4N. Peate
  3. 5L. Sirrell
  4. 6S. Forde
  5. 9J. Davies ▼ 73'
  6. 10L. Robles
  7. 11E. Roberts
  8. 12A. Moore
  9. 19M. Hill ▼ 72'
  10. 23A. Edwards ▼ 86'
  11. 24G. Hughes

Dự bị 6

  1. 45L. Murphy
  2. 3S. Hart
  3. 7J. Cumming ▲ 86'
  4. 14A. Williams ▲ 73'
  5. 20A. Williams ▲ 73'
  6. 21R. Astles

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu36
51Ghi được47
37Thủng lưới43
1.42Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu