llanelli AFC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Haverfordwest County A.F.C.

llanelli AFC vs Haverfordwest County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: llanelli AFC 0-1 Haverfordwest County A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: llanelli AFC thắng 2, hòa 0, Haverfordwest County A.F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 26
Phong độ
LLDLL llanelli AFC
LLLWD Haverfordwest County A.F.C.
  1. 27' 0-1 D. Hawkins
  2. 32' J. Baker J. Lester
  3. 35' K. McCarthy
  4. HT0-1
  5. 64' R. Watts I. Humphreys
  6. 67' T. Jenkins B. Gibbings
  7. 80' H. Bright D. Williams
  8. 80' J. Parry S. S. Parsons
  9. 89' O. Jones D. Hawkins
  10. 90'+3 A. Watkins P. Makwiramiti
  11. FT0-1

Đội hình

llanelli AFC HLV: Terry Boyle
  1. 1A. Pennock
  2. 4S. Cronin
  3. 20J. Lester ▼ 32'
  4. 16M. Power
  5. 14S. S. Parsons ▼ 80'
  6. 7J. Lloyd
  7. 6J. Hopkins
  8. 17R. Booth
  9. 21M. Evans
  10. 15B. Gibbings ▼ 67'
  11. 19D. Williams ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 13O. Williams
  2. 2H. Bright ▲ 80'
  3. 3J. Parry ▲ 80'
  4. 8E. Powell
  5. 11T. Jenkins ▲ 67'
  6. 22J. Baker ▲ 32'
  7. 9S. Hinds
Haverfordwest County A.F.C. HLV: Tony Pennock
  1. 1I. Knott
  2. 2D. Rees
  3. 24I. Humphreys ▼ 64'
  4. 3R. Abbruzzese
  5. 17K. McCarthy
  6. 6J. Bacon
  7. 11P. Makwiramiti ▼ 90'
  8. 8C. Shephard
  9. 18G. Walters
  10. 10D. Hawkins ▼ 89'
  11. 28B. Ahmun

Dự bị 7

  1. 31L. Rees
  2. 4E. Scotcher
  3. 7R. Watts ▲ 64'
  4. 15T. Shepherd
  5. 20O. Jones ▲ 89'
  6. 21A. Watkins ▲ 90'
  7. 44H. Thomas

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

32Trận đấu37
17Ghi được52
82Thủng lưới55
0.53Bàn thắng mỗi trận1.41
3Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn20
6Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu