llanelli AFC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Haverfordwest County A.F.C.

llanelli AFC vs Haverfordwest County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: llanelli AFC 1-0 Haverfordwest County A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: llanelli AFC thắng 2, hòa 0, Haverfordwest County A.F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 10
Phong độ
LLDLL llanelli AFC
LLLWD Haverfordwest County A.F.C.
  1. 16' D. Williams 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' N. Sanca
  4. 56' T. Jenkins D. Williams
  5. 57' B. Gibbings M. Evans
  6. 64' J. Hopkins
  7. 67' B. Fawcett L. Owen
  8. 68' R. Watts
  9. 72' J. Norris T. Wharton
  10. 72' J. Lester E. Cann
  11. 75' W. Hughes O. Jones
  12. 80' R. Booth J. Parry
  13. 85' J. Norris
  14. FT1-0

Đội hình

llanelli AFC
  1. 1A. Pennock
  2. 2H. Bright
  3. 4S. Cronin
  4. 3J. Parry ▼ 80'
  5. 23N. Sanca
  6. 6J. Hopkins
  7. 7J. Lloyd
  8. 8T. Wharton ▼ 72'
  9. 21M. Evans ▼ 57'
  10. 9E. Cann ▼ 72'
  11. 19D. Williams ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 12M. Lewis
  2. 10A. Bonthron
  3. 11T. Jenkins ▲ 56'
  4. 15B. Gibbings ▲ 57'
  5. 16J. Norris ▲ 72'
  6. 17R. Booth ▲ 80'
  7. 20J. Lester ▲ 72'
Haverfordwest County A.F.C. HLV: Anthony Pennock
  1. 1I. Knott
  2. 3R. Abbruzzese
  3. 15T. Shepherd
  4. 4E. Scotcher
  5. 8C. Shephard
  6. 14L. Owen ▼ 67'
  7. 18G. Walters
  8. 7R. Watts
  9. 10D. Hawkins
  10. 20O. Jones ▼ 75'
  11. 28B. Ahmun

Dự bị 7

  1. 31L. Rees
  2. 9B. Fawcett ▲ 67'
  3. 11P. Makwiramiti
  4. 21A. Watkins
  5. 23W. Hughes ▲ 75'
  6. 27O. James
  7. 34D. McGuire

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

32Trận đấu37
17Ghi được52
82Thủng lưới55
0.53Bàn thắng mỗi trận1.41
3Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn20
6Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu