Flint Town United
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Briton Ferry

Flint Town United vs Briton Ferry

Tỷ số chung cuộc: Flint Town United 0-0 Briton Ferry tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Flint Town United thắng 4, hòa 4, Briton Ferry thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 25
Phong độ
LDLLD Flint Town United
WLLLL Briton Ferry
  1. 29' J. Jones E. Reeves
  2. HT0-0
  3. 54' B. Wynne J. Phillips
  4. 67' L. Bates
  5. 69' O. Abadaki A. Mudimu
  6. 83' S. Snaith O. Anderson
  7. 83' R. Dyer T. Walters
  8. 90'+2 S. Snaith
  9. 90'+5 R. Dyer
  10. 90'+6 H. Owen
  11. 90'+6 J. Thorn
  12. 90'+6 S. Snaith
  13. 90'+6 S. Snaith
  14. FT0-0

Đội hình

Flint Town United HLV: Lee Fowler
  1. 1J. Flint
  2. 2B. Woollam
  3. 4S. Sanogo Fofana
  4. 5H. Owen
  5. 6J. Thorn
  6. 7J. Phillips ▼ 54'
  7. 8B. Hughes
  8. 9E. Reeves ▼ 29'
  9. 17A. Mudimu ▼ 69'
  10. 21J. Canavan
  11. 34D. Stephenson

Dự bị 7

  1. 13D. Szczepaniak
  2. 3M. Burke
  3. 10B. Wynne ▲ 54'
  4. 11J. Jones ▲ 29'
  5. 14O. Abadaki ▲ 69'
  6. 15M. Purvis
  7. 26C. Ferguson
Briton Ferry HLV: Andy Dyer
  1. 13W. Fuller
  2. 2L. Bates
  3. 3K. Jenkins
  4. 4A. Gammond
  5. 6K. Williams
  6. 8T. Price
  7. 9T. Walters ▼ 83'
  8. 12R. Owen
  9. 15L. Cooper
  10. 20O. Anderson ▼ 83'
  11. 23J. Fanning

Dự bị 7

  1. 1R. Wilson
  2. 7R. Dyer ▲ 83'
  3. 10S. Snaith ▲ 83'
  4. 11C. Hurford
  5. 18R. George
  6. 21D. Packer
  7. 24R. Dyer ▲ 83'

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu37
54Ghi được61
65Thủng lưới55
1.5Bàn thắng mỗi trận1.65
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu