Briton Ferry
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Flint Town United

Briton Ferry vs Flint Town United

Tỷ số chung cuộc: Briton Ferry 1-1 Flint Town United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Briton Ferry thắng 1, hòa 4, Flint Town United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 8
Sân vận động
Old Road, Briton Ferry
Phong độ
LWLLL Briton Ferry
LLDLL Flint Town United
  1. HT0-0
  2. 53' T. Mfuni L. Mariette
  3. 59' H. Owen
  4. 65' K. Evans K. Williams
  5. 67' 0-1 E. Reeves
  6. 70' C. Demery J. Payne
  7. 70' E. Sage T. Walters
  8. 70' R. Owen T. Brock
  9. 70' W. Rickard R. Dyer
  10. 70' Lee Isaac M. Burke
  11. 74' K. Jenkins 1-1
  12. 85' E. Reeves
  13. 86' H. Brindley-Peagram E. Reeves
  14. FT1-1

Đội hình

Briton Ferry HLV: A. Dyer
  1. R. Wilson
  2. A. Gammond
  3. K. Williams ▼ 65'
  4. K. Jenkins
  5. L. Bates
  6. T. Price
  7. R. Bevan
  8. T. Brock ▼ 70'
  9. T. Walters ▼ 70'
  10. R. Dyer ▼ 70'
  11. J. Payne ▼ 70'

Dự bị 6

  1. K. Evans ▲ 65'
  2. C. Demery ▲ 70'
  3. E. Sage ▲ 70'
  4. R. Owen ▲ 70'
  5. W. Rickard ▲ 70'
  6. W. Fuller
Flint Town United HLV: L. Fowler
  1. J. Flint
  2. J. Phillips
  3. B. Beaumont-Broadhead
  4. H. Owen
  5. B. Hughes
  6. L. Mariette ▼ 53'
  7. Sidi Fofana
  8. J. Jones
  9. M. Yonsian
  10. E. Reeves ▼ 86'
  11. M. Burke ▼ 70'

Dự bị 6

  1. T. Mfuni ▲ 53'
  2. Lee Isaac ▲ 70'
  3. H. Brindley-Peagram ▲ 86'
  4. G. Maire
  5. H. Cartwright
  6. L. Murphy

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu35
51Ghi được56
72Thủng lưới70
1.42Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu