Briton Ferry
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Flint Town United

Briton Ferry vs Flint Town United

Tỷ số chung cuộc: Briton Ferry 1-2 Flint Town United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Briton Ferry thắng 1, hòa 4, Flint Town United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Round · Vòng 9
Phong độ
WLLLL Briton Ferry
LDLLD Flint Town United
  1. 5' K. Jenkins
  2. 35' J. Payne 1-0
  3. 35' 1-1 M. Burke
  4. HT1-1
  5. 46' B. Collins Lee Isaac
  6. 66' E. Sage C. Hurford
  7. 66' L. Bates T. Price
  8. 67' R. Bevan R. George
  9. 68' L. Mariette J. Jones
  10. 75' 1-2 E. Reeves
  11. 76' L. Bowen T. Walters
  12. 76' R. Davies J. Payne
  13. 76' L. Murphy J. Flint
  14. 86' L. Sumner B. Wynne
  15. 86' L. Morris G. Maire
  16. FT1-2

Đội hình

Briton Ferry HLV: A. Dyer
  1. W. Fuller
  2. A. Gammond
  3. K. Williams
  4. R. George ▼ 67'
  5. K. Jenkins
  6. Nelson Sanca
  7. T. Price ▼ 66'
  8. W. Rickard
  9. C. Hurford ▼ 66'
  10. T. Walters ▼ 76'
  11. J. Payne ▼ 76'

Dự bị 7

  1. E. Sage ▲ 66'
  2. L. Bates ▲ 66'
  3. R. Bevan ▲ 67'
  4. L. Bowen ▲ 76'
  5. R. Davies ▲ 76'
  6. R. Dyer
  7. J. Holland
Flint Town United HLV: L. Fowler
  1. J. Flint ▼ 76'
  2. J. Phillips
  3. I. Lambert
  4. H. Owen
  5. Lee Isaac ▼ 46'
  6. B. Hughes
  7. B. Wynne ▼ 86'
  8. G. Maire ▼ 86'
  9. J. Jones ▼ 68'
  10. E. Reeves
  11. M. Burke

Dự bị 6

  1. B. Collins ▲ 46'
  2. L. Mariette ▲ 68'
  3. L. Murphy ▲ 76'
  4. L. Sumner ▲ 86'
  5. L. Morris ▲ 86'
  6. C. Ferguson

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu35
51Ghi được56
72Thủng lưới70
1.42Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu