Briton Ferry vs llanelli AFC
Tỷ số chung cuộc: Briton Ferry 3-1 llanelli AFC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Briton Ferry thắng 7, hòa 2, llanelli AFC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 23
- Sân vận động
- Old Road, Briton Ferry
- Phong độ
- WLLLL Briton Ferry
- LDLLL llanelli AFC
- 19' H. Bright
- 33' T. Price 1-0
- HT1-0
- 46' 1-1 D. Williams
- 63' A. Gammond
- 64' K. Jenkins 2-1
- 67' ▲ K. Williams ▼ L. Cooper
- 71' ▲ R. Dyer ▼ M. Bates
- 71' ▲ S. Snaith ▼ O. Anderson
- 72' S. Snaith 3-1
- 78' ▲ S. Hinds ▼ B. Gibbings
- 78' ▲ R. Booth ▼ D. Williams
- 78' ▲ M. Evans ▼ H. Bright
- 81' T. Price
- 89' ▲ K. Evans ▼ T. Price
- 90'+4 ▲ J. Farrell-Alli ▼ T. Jenkins
- 90'+2 ▲ J. Baker ▼ J. Lester
- FT3-1
Đội hình
- 13W. Fuller
- 2L. Bates
- 3K. Jenkins
- 4A. Gammond
- 8T. Price ▼ 89'
- 9T. Walters
- 12R. Owen
- 15L. Cooper ▼ 67'
- 20O. Anderson ▼ 71'
- 22M. Bates ▼ 71'
- 23J. Fanning
Dự bị 7
- 1R. Wilson
- 5K. Evans ▲ 89'
- 6K. Williams ▲ 67'
- 7R. Dyer ▲ 71'
- 10S. Snaith ▲ 71'
- 14L. Herdman
- 21D. Packer
- 1A. Pennock
- 2H. Bright ▼ 78'
- 4S. Cronin
- 6J. Hopkins
- 11T. Jenkins ▼ 90'
- 14S. S. Parsons
- 15B. Gibbings ▼ 78'
- 16M. Power
- 18L. Owen
- 19D. Williams ▼ 78'
- 20J. Lester ▼ 90'
Dự bị 7
- 13O. Williams
- 3J. Farrell-Alli ▲ 90'
- 7S. Hinds ▲ 78'
- 17R. Booth ▲ 78'
- 21M. Evans ▲ 78'
- 22J. Baker ▲ 90'
- 23E. Powell
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 59 - 19 | +40 | 53 | |
| 2 | 22 | 48 - 25 | +23 | 47 | |
| 4 | 32 | 56 - 47 | +9 | 45 | |
| 5 | 22 | 33 - 25 | +8 | 30 | |
| 6 | 22 | 29 - 25 | +4 | 30 | |
| 6 | 32 | 39 - 49 | -10 | 41 | |
| 7 | 22 | 33 - 36 | -3 | 28 | |
| 8 | 22 | 32 - 40 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 30 - 39 | -9 | 24 | |
| 10 | 22 | 19 - 30 | -11 | 23 | |
| 11 | 22 | 34 - 48 | -14 | 21 | |
| 12 | 22 | 12 - 59 | -47 | 8 |
Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
37Trận đấu32
61Ghi được17
55Thủng lưới82
1.65Bàn thắng mỗi trận0.53
9Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai6