llanelli AFC
2 : 4
FT · Hiệp một 2:2
·
Briton Ferry

llanelli AFC vs Briton Ferry

Tỷ số chung cuộc: llanelli AFC 2-4 Briton Ferry tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: llanelli AFC thắng 1, hòa 2, Briton Ferry thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
Phong độ
LDLLL llanelli AFC
WLLLL Briton Ferry
  1. 6' D. Williams11m 1-0
  2. 16' E. Cann 2-0
  3. 19' 2-1 T. Walters
  4. 37' 2-2 C. Hurford
  5. HT2-2
  6. 46' M. Evans J. Lester
  7. 54' 2-3 R. Davies
  8. 62' 2-4 T. Walters
  9. 63' E. Sage S. Snaith
  10. 65' J. Hopkins
  11. 69' S. S. Parsons B. Gibbings
  12. 69' J. Norris T. Jenkins
  13. 69' R. Booth E. Cann
  14. 73' J. Evans T. Walters
  15. 73' O. Anderson R. Davies
  16. 79' R. George C. Hurford
  17. 79' D. Packer R. Owen
  18. FT2-4

Đội hình

llanelli AFC
  1. 12M. Lewis
  2. 2H. Bright
  3. 4S. Cronin
  4. 6J. Hopkins
  5. 7J. Lloyd
  6. 8T. Wharton
  7. 9E. Cann ▼ 69'
  8. 11T. Jenkins ▼ 69'
  9. 15B. Gibbings ▼ 69'
  10. 19D. Williams
  11. 20J. Lester ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 3J. Parry
  2. 14S. S. Parsons ▲ 69'
  3. 16J. Norris ▲ 69'
  4. 17R. Booth ▲ 69'
  5. 18L. Caramella-Gerrard
  6. 21M. Evans ▲ 46'
  7. 22J. Baker
Briton Ferry
  1. 13W. Fuller
  2. 2L. Bates
  3. 3K. Jenkins
  4. 4A. Gammond
  5. 6K. Williams
  6. 8T. Price
  7. 9T. Walters ▼ 73'
  8. 10S. Snaith ▼ 63'
  9. 11C. Hurford ▼ 79'
  10. 12R. Owen ▼ 79'
  11. 16R. Davies ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 1R. Wilson
  2. 14E. Sage ▲ 63'
  3. 17J. Evans ▲ 73'
  4. 18R. George ▲ 79'
  5. 19C. Smith
  6. 20O. Anderson ▲ 73'
  7. 21D. Packer ▲ 79'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

32Trận đấu37
17Ghi được61
82Thủng lưới55
0.53Bàn thắng mỗi trận1.65
3Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn22
6Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu