Flint Town United vs llanelli AFC
Tỷ số chung cuộc: Flint Town United 4-0 llanelli AFC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Flint Town United thắng 3, hòa 0, llanelli AFC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 13
- Phong độ
- LDLLD Flint Town United
- LDLLL llanelli AFC
- 16' E. Reeves 1-0
- 31' S. S. Parsons
- 45' E. Reeves 2-0
- HT2-0
- 66' J. Canavan 3-0
- 73' S. Cronin
- 74' ▲ B. Wynne ▼ J. Canavan
- 75' ▲ M. Evans ▼ E. Cann
- 75' ▲ D. Davies ▼ I. Lee
- 75' ▲ B. Gibbings ▼ S. S. Parsons
- 75' ▲ J. Norris ▼ T. Wharton
- 75' ▲ D. Williams ▼ T. Jenkins
- 81' E. Reeves 4-0
- 83' ▲ G. Maire ▼ B. Hughes
- 83' ▲ C. Ferguson ▼ E. Reeves
- 83' ▲ K. Imariagbe ▼ J. Jones
- 89' ▲ R. Booth ▼ J. Lloyd
- FT4-0
Đội hình
- 1J. Flint
- 3M. Burke
- 5H. Owen
- 6J. Thorn
- 7J. Phillips
- 8B. Hughes ▼ 83'
- 9E. Reeves ▼ 83'
- 11J. Jones ▼ 83'
- 17A. Mudimu
- 18I. Lee ▼ 75'
- 21J. Canavan ▼ 74'
Dự bị 7
- 10B. Wynne ▲ 74'
- 13D. Szczepaniak
- 14G. Maire ▲ 83'
- 15D. Davies ▲ 75'
- 16C. Ferguson ▲ 83'
- 22K. Imariagbe ▲ 83'
- 41L. Morrison
- 1A. Pennock
- 2H. Bright
- 3J. Parry
- 4S. Cronin
- 6J. Hopkins
- 7J. Lloyd ▼ 89'
- 8T. Wharton ▼ 75'
- 9E. Cann ▼ 75'
- 11T. Jenkins ▼ 75'
- 14S. S. Parsons ▼ 75'
- 22J. Baker
Dự bị 7
- 12M. Lewis
- 15B. Gibbings ▲ 75'
- 16J. Norris ▲ 75'
- 17R. Booth ▲ 89'
- 19D. Williams ▲ 75'
- 21M. Evans ▲ 75'
- 23N. Sanca
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 59 - 19 | +40 | 53 | |
| 2 | 22 | 48 - 25 | +23 | 47 | |
| 4 | 32 | 56 - 47 | +9 | 45 | |
| 5 | 22 | 33 - 25 | +8 | 30 | |
| 6 | 22 | 29 - 25 | +4 | 30 | |
| 6 | 32 | 39 - 49 | -10 | 41 | |
| 7 | 22 | 33 - 36 | -3 | 28 | |
| 8 | 22 | 32 - 40 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 30 - 39 | -9 | 24 | |
| 10 | 22 | 19 - 30 | -11 | 23 | |
| 11 | 22 | 34 - 48 | -14 | 21 | |
| 12 | 22 | 12 - 59 | -47 | 8 |
Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
36Trận đấu32
54Ghi được17
65Thủng lưới82
1.5Bàn thắng mỗi trận0.53
9Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai6