Briton Ferry
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Haverfordwest County A.F.C.

Briton Ferry vs Haverfordwest County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Briton Ferry 0-1 Haverfordwest County A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Briton Ferry thắng 2, hòa 0, Haverfordwest County A.F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
Sân vận động
Old Road, Briton Ferry
Phong độ
WLLLL Briton Ferry
LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
  1. 16' T. Walters
  2. 20' P. Makwiramiti
  3. HT0-0
  4. 56' E. Sage S. Snaith
  5. 62' R. Watts I. Humphreys
  6. 62' B. Ahmun O. Jones
  7. 90'+1 K. Evans C. Hurford
  8. 90' 0-1 A. Jones
  9. FT0-1

Đội hình

Briton Ferry
  1. 13W. Fuller
  2. 2L. Bates
  3. 3K. Jenkins
  4. 8T. Price
  5. 9T. Walters
  6. 10S. Snaith ▼ 56'
  7. 11C. Hurford ▼ 90'
  8. 12R. Owen
  9. 16R. Davies
  10. 18R. George
  11. 19C. Smith

Dự bị 7

  1. 1R. Wilson
  2. 5K. Evans ▲ 90'
  3. 7R. Dyer
  4. 14E. Sage ▲ 56'
  5. 17J. Evans
  6. 20O. Anderson
  7. 21D. Packer
Haverfordwest County A.F.C. HLV: Anthony Pennock
  1. 31L. Rees
  2. 3R. Abbruzzese
  3. 5A. Jones
  4. 8C. Shephard
  5. 9B. Fawcett
  6. 10D. Hawkins
  7. 11P. Makwiramiti
  8. 17K. McCarthy
  9. 18G. Walters
  10. 20O. Jones ▼ 62'
  11. 24I. Humphreys ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 1I. Knott
  2. 7R. Watts ▲ 62'
  3. 14L. Owen
  4. 15T. Shepherd
  5. 23W. Hughes
  6. 28B. Ahmun ▲ 62'
  7. 34D. McGuire

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu37
61Ghi được52
55Thủng lưới55
1.65Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu