Haverfordwest County A.F.C. vs Briton Ferry
Tỷ số chung cuộc: Haverfordwest County A.F.C. 5-1 Briton Ferry tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haverfordwest County A.F.C. thắng 8, hòa 0, Briton Ferry thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 19
- Sân vận động
- LHP Stadium, Caerfyrddin / Carmarthen, Dyfed
- Phong độ
- LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
- WLLLL Briton Ferry
- 30' L. Jenkins
- 40' 0-1 T. Walters
- 43' B. Ahmun 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ C. Demery ▼ R. Bevan
- 46' ▲ J. Payne ▼ R. Davies
- 51' R. Abbruzzese 2-1
- 53' R. Abbruzzese
- 55' O. Jones 3-1
- 62' ▲ C. Hurford ▼ T. Walters
- 62' G. Walters 4-1
- 63' ▲ R. Dyer ▼ T. Brock
- 63' B. Ahmun 5-1
- 65' ▲ I. Humphreys ▼ R. Abbruzzese
- 65' ▲ K. Kenniford ▼ R. Watts
- 68' C. Shephard
- 70' ▲ D. John ▼ O. Jones
- 70' ▲ H. John ▼ C. Shephard
- 75' ▲ R. George ▼ A. Gammond
- 76' ▲ D. Rees ▼ L. Jenkins
- FT5-1
Đội hình
- Z. Jones
- K. McCarthy
- R. Abbruzzese ▼ 65'
- L. Tabone
- L. Jenkins ▼ 76'
- J. Owen
- R. Watts ▼ 65'
- G. Walters
- C. Shephard ▼ 70'
- O. Jones ▼ 70'
- B. Ahmun
Dự bị 7
- I. Humphreys ▲ 65'
- K. Kenniford ▲ 65'
- D. John ▲ 70'
- H. John ▲ 70'
- D. Rees ▲ 76'
- D. Hawkins
- I. Knott
- W. Fuller
- A. Gammond ▼ 75'
- K. Jenkins
- L. Bates
- Nelson Sanca
- R. Bevan ▼ 46'
- W. Rickard
- R. Owen
- T. Brock ▼ 63'
- T. Walters ▼ 62'
- R. Davies ▼ 46'
Dự bị 7
- C. Demery ▲ 46'
- J. Payne ▲ 46'
- C. Hurford ▲ 62'
- R. Dyer ▲ 63'
- R. George ▲ 75'
- E. Sage
- R. Wilson
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 61 - 26 | +35 | 51 | |
| 2 | 22 | 42 - 16 | +26 | 50 | |
| 3 | 22 | 29 - 11 | +18 | 40 | |
| 4 | 32 | 53 - 51 | +2 | 48 | |
| 6 | 32 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 6 | 22 | 32 - 29 | +3 | 32 | |
| 7 | 22 | 32 - 38 | -6 | 30 | |
| 8 | 22 | 32 - 26 | +6 | 26 | |
| 9 | 22 | 33 - 45 | -12 | 21 | |
| 10 | 22 | 27 - 47 | -20 | 20 | |
| 11 | 22 | 24 - 46 | -22 | 19 | |
| 12 | 22 | 18 - 53 | -35 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
39Trận đấu36
51Ghi được51
31Thủng lưới72
1.31Bàn thắng mỗi trận1.42
18Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai29