Barry Town
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Penybont

Barry Town vs Penybont

Tỷ số chung cuộc: Barry Town 2-3 Penybont tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barry Town thắng 3, hòa 4, Penybont thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
Phong độ
WWWLW Barry Town
WDDWW Penybont
  1. 11' Yellow Card
  2. 15' B. Borge
  3. 19' Yellow Card
  4. 31' M. George
  5. 35' C. Sainty 1-0
  6. 40' 1-1 N. Daley
  7. HT1-1
  8. 46' A. Cvetkovic B. Borge
  9. 48' W. Richards B. Margetson
  10. 56' A. Cvetkovic
  11. 59' 1-2 N. Daley
  12. 70' R. Kavanagh11m 2-2
  13. 75' D. Barton D. Smith
  14. 81' J. Clay A. Baker
  15. 85' J. Bernard E. Richards
  16. 90' 2-3 N. Daley
  17. FT2-3

Đội hình

Barry Town HLV: A. Legg
  1. 31G. Ratcliffe
  2. 2M. George
  3. 4C. Sainty
  4. 5B. Margetson ▼ 48'
  5. 6K. Davies
  6. 7R. Willmott
  7. 8E. Richards ▼ 85'
  8. 9I. Owen
  9. 10R. Kavanagh
  10. 14D. Smith ▼ 75'
  11. 17O. Cuddihy

Dự bị 7

  1. 35L. Masrani
  2. 16J. Beynon
  3. 19J. Bernard ▲ 85'
  4. 21E. Williams
  5. 23D. Barton ▲ 75'
  6. 24W. Richards ▲ 48'
  7. 57L. Talbot
Penybont HLV: Rhys Thomas Griffiths
  1. 1L. Armstrong
  2. 3K. Owen
  3. 4G. Kircough
  4. 5J. Woodiwiss
  5. 6M. Davies
  6. 7N. Wood
  7. 9C. Venables
  8. 11N. Daley
  9. 16B. Borge ▼ 46'
  10. 21A. Baker ▼ 81'
  11. 29C. Green

Dự bị 6

  1. 24A. Matthews
  2. 14I. Phillips
  3. 15J. Clay ▲ 81'
  4. 18J. Jones
  5. 30M. Little
  6. 33A. Cvetkovic ▲ 46'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu38
51Ghi được45
37Thủng lưới55
1.42Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu