Penybont
4 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Barry Town

Penybont vs Barry Town

Tỷ số chung cuộc: Penybont 4-1 Barry Town tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Penybont thắng 3, hòa 4, Barry Town thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 11
Sân vận động
SDM Glass Stadium, Bridgend, Bridgend County Borough
Phong độ
WDDWW Penybont
WWWLW Barry Town
  1. 25' J. Crole
  2. 38' S. Snaith
  3. 40' 0-1 H. Bright
  4. 42' C. Green
  5. HT0-1
  6. 52' K. Owen 1-1
  7. 67' K. Patten
  8. 67' K. Ludvigsen B. Borge
  9. 68' C. Venables O. Pritchard
  10. 68' K. McLaggon S. Snaith
  11. 70' A. Lewis E. Richards
  12. 75' O. Hulbert
  13. 76' L. Harling
  14. 78' K. Owen 2-1
  15. 81' I. Owen E. Press
  16. 81' J. Beecher H. Bright
  17. 82' N. Wood 3-1
  18. 85' C. Venables 4-1
  19. 89' I. Phillips J. Crole
  20. 89' J. Jones L. Harling
  21. 89' L. Ware N. Wood
  22. FT4-1

Đội hình

Penybont HLV: R. Griffiths
  1. A. Przybek
  2. K. Owen
  3. M. Davies
  4. B. Borge ▼ 67'
  5. J. Woodiwiss
  6. L. Harling ▼ 89'
  7. C. Green
  8. O. Pritchard ▼ 68'
  9. G. Kircough
  10. N. Wood ▼ 89'
  11. J. Crole ▼ 89'

Dự bị 7

  1. K. Ludvigsen ▲ 67'
  2. C. Venables ▲ 68'
  3. I. Phillips ▲ 89'
  4. J. Jones ▲ 89'
  5. L. Ware ▲ 89'
  6. E. Bregua
  7. M. Lewis
Barry Town HLV: S. Jenkins
  1. L. Rees
  2. J. Yorwerth
  3. B. Margetson
  4. H. Bright ▼ 81'
  5. R. Willmott
  6. C. Sainty
  7. K. Patten
  8. E. Press ▼ 81'
  9. E. Richards ▼ 70'
  10. S. Snaith ▼ 68'
  11. O. Hulbert

Dự bị 6

  1. K. McLaggon ▲ 68'
  2. A. Lewis ▲ 70'
  3. I. Owen ▲ 81'
  4. J. Beecher ▲ 81'
  5. D. Perrett
  6. L. Masrani

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

38Trận đấu41
69Ghi được77
43Thủng lưới69
1.82Bàn thắng mỗi trận1.88
15Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu