Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel vs Công An Nhân Dân
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel 1-0 Công An Nhân Dân tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 7 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel thắng 5, hòa 2, Công An Nhân Dân thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 26
- Phong độ
- DDWLW Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
- WLWWW Công An Nhân Dân
- 22' T. T. Phan
- 32' Nguyen Duc Hoang Minh 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Khuat Van Khang ▼ Nguyen Duc Hoang Minh
- 52' S. Mauk
- 57' ▲ Vu Van Quyet ▼ X. T. Dinh
- 61' ▲ Pham Minh Phuc ▼ Bui Hoang Viet Anh
- 61' ▲ L. Adou ▼ Leo Artur
- 63' ▲ Dang Van Tram ▼ D. Vu Thanh
- 65' Nguyen Dinh Bac
- 74' Le Pham Thanh Long
- 74' K. Colonna
- 78' ▲ Hoang Van Toan ▼ Le Pham Thanh Long
- 81' Lucao
- 82' ▲ Le Quoc Nhat Nam ▼ V. T. Nguyen
- 90'+1 Doan Van Hau
- 90'+3 K. Colonna
- 90'+3 K. Colonna
- FT1-0
Đội hình
- 28Nguyen Van Viet
- 4Bui Tien Dung
- 2K. Colonna
- 12T. T. Phan
- 66D. Vu Thanh ▼ 63'
- 19X. T. Dinh ▼ 57'
- 17Nguyen Duc Hoang Minh ▼ 46'
- 88V. T. Nguyen ▼ 82'
- 14Paulinho Curua
- 25Wesley Nata
- 9Lucao
Dự bị 9
- 36Pham Van Phong
- 20Dao Van Nam
- 29Dang Van Tram ▲ 63'
- 21Vu Van Quyet ▲ 57'
- 16Le Quoc Nhat Nam ▲ 82'
- 11Khuat Van Khang ▲ 46'
- 15Dang Tuan Phong
- 22T. Duong Thanh
- 30K. Nguyen Hoang
- 1F. Nguyen
- 68Bui Hoang Viet Anh ▼ 61'
- 7J. Pendant
- 5Doan Van Hau
- 21Tran Dinh Trong
- 11Le Pham Thanh Long ▼ 78'
- 88Le Van Do
- 6S. Mauk
- 19Nguyen Quang Hai
- 10Leo Artur ▼ 61'
- 9Nguyen Dinh Bac
Dự bị 9
- 26Ha Van Phuong
- 28Nguyen Van Duc
- 12Hoang Van Toan ▲ 78'
- 15Bui Xuan Thinh
- 23Vu Thanh Vinh
- 22Pham Minh Phuc ▲ 61'
- 38L. Adou ▲ 61'
- 27B. Ly
- 30China
Thống kê
14
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu29
44Ghi được65
27Thủng lưới26
1.47Bàn thắng mỗi trận2.24
14Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai38