Công An Nhân Dân
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel

Công An Nhân Dân vs Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel

Tỷ số chung cuộc: Công An Nhân Dân 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Công An Nhân Dân thắng 3, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 14
Phong độ
WLWWW Công An Nhân Dân
DDWLW Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
  1. 13' Alan Grafite11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Nguyễn Đức Chiến Đinh Tuấn Tài
  4. 49' Nguyen Quang Hai
  5. 58' Hugo Gomes
  6. 58' Pedro Henrique
  7. 62' Nguyễn Công Phương Nguyễn Minh Tùng
  8. 62' Nguyễn Hữu Thắng Patrick
  9. 62' Trần Danh Trung Nhâm Mạnh Dũng
  10. 63' Phạm Văn Luân Phan Văn Đức
  11. 82' Nguyễn Đăng Dương Khuất Văn Khang
  12. 85' Le Pham Thanh Long
  13. 88' Trần Đình Trọng Nguyễn Đình Bắc
  14. 90'+2 F. Nguyen
  15. 90'+3 Hồ Ngọc Thắng Léo Artur
  16. 90'+5 1-1 Pedro Henrique
  17. 90'+6 Hugo Gomes 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Công An Nhân Dân HLV: Mano Pölking
  1. 1Nguyễn Filip
  2. 7J. Pendant
  3. 17Vũ Văn Thanh
  4. 3Hugo Gomes
  5. 68Bùi Hoàng Việt Anh
  6. 10Léo Artur ▼ 90'
  7. 19Nguyễn Quang Hải
  8. 20Phan Văn Đức ▼ 63'
  9. 11Lê Phạm Thành Long
  10. 72Alan Grafite
  11. 16Nguyễn Đình Bắc ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 21Phạm Văn Luân ▲ 63'
  2. 31Trần Đình Trọng ▲ 88'
  3. 18Hồ Ngọc Thắng ▲ 90'
  4. 12Hoàng Văn Toản
  5. 15Bùi Xuân Thịnh
  6. 26Hà Văn Phương
  7. 28Nguyễn Văn Đức
  8. 33Đỗ Sỹ Huy
  9. 98Giáp Tuấn Dương
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel HLV: Nguyễn Đức Thắng
  1. 36Phạm Văn Phong
  2. 5Nguyễn Minh Tùng ▼ 62'
  3. 4Bùi Tiến Dũng
  4. 27Patrick ▼ 62'
  5. 3Nguyễn Thanh Bình
  6. 12Phan Tuấn Tài
  7. 34Đinh Tuấn Tài ▼ 46'
  8. 11Khuất Văn Khang ▼ 82'
  9. 86Trương Tiến Anh
  10. 23Nhâm Mạnh Dũng ▼ 62'
  11. 10Pedro Henrique

Dự bị 9

  1. 7Nguyễn Đức Chiến ▲ 46'
  2. 6Nguyễn Công Phương ▲ 62'
  3. 8Nguyễn Hữu Thắng ▲ 62'
  4. 22Trần Danh Trung ▲ 62'
  5. 79Nguyễn Đăng Dương ▲ 82'
  6. 15Đặng Tuấn Phong
  7. 25Quàng Thế Tài
  8. 26Bùi Văn Đức
  9. 68Nguyễn Hồng Phúc

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
26 51 - 18 +33 57
2
Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
26 46 - 25 +21 49
3
Công An Nhân Dân
26 45 - 23 +22 45
4
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
26 43 - 29 +14 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 24 - 20 +4 36
6
Hai Phong
26 29 - 27 +2 35
7
Binh Duong
26 31 - 40 -9 32
8
Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
26 32 - 33 -1 31
9
Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
26 34 - 41 -7 29
10
Ho Chi Minh
26 19 - 36 -17 28
11
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
26 22 - 36 -14 26
13
Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
26 24 - 42 -18 25
14
Câu lạc bộ bóng đá Bình Định
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu29
77Ghi được48
42Thủng lưới32
1.83Bàn thắng mỗi trận1.66
12Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu