Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai vs Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai 3-1 Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 31 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai thắng 4, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 25
- Phong độ
- DWLLL Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
- WLDLL Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
- 27' Marciel
- 41' 0-1 Hen Do Hoang
- HT0-1
- 51' Nguyen Cong Nhat
- 58' ▲ G. B. Tran ▼ Junior
- 58' ▲ Gabriel Conceicao ▼ Tran Thanh Son
- 59' Nguyen Thanh Chungphản lưới 1-1
- 64' Yellow Card
- 64' ▲ Pham Tuan Hai ▼ D. Fisher
- 67' Yellow Card
- 74' ▲ Nguyen Van Quyet ▼ Dau Van Toan
- 77' ▲ Nguyen Minh Tam ▼ Luong Thanh Ngoc Lam
- 80' G. B. Tran 2-1
- 81' ▲ L. X. Tu ▼ Nguyen Cong Nhat
- 90'+2 Gabriel Conceicao
- 90'+4 ▲ H. M. Cao ▼ V. N. Hoang
- 90' Gabriel Conceicao 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 25Tran Trung Kien
- 5Q. K. Dinh
- 6Tran Thanh Son ▼ 58'
- 10Marciel
- 15Nguyen Van Trieu
- 17Luong Thanh Ngoc Lam ▼ 77'
- 23V. N. Hoang ▼ 90'
- 28Nguyen Huu Anh Tai
- 29Junior ▼ 58'
- 33Jairo Rodrigues
- 38P. B. Vo
Dự bị 9
- 7Nguyen Thanh Nhan
- 11Vo Dinh Lam
- 19D. T. Nguyen
- 77R. Ha
- 20H. M. Cao ▲ 90'
- 16G. B. Tran ▲ 58'
- 12Nguyen Minh Tam ▲ 77'
- 99P. Dinh
- 9Gabriel Conceicao ▲ 58'
- 1V. C. Quan
- 7X. M. Pham
- 35Adriel
- 16Nguyen Thanh Chung
- 22Nguyen Cong Nhat ▼ 81'
- 14H. L. Nguyen
- 8Dau Van Toan ▼ 74'
- 88Do Hung Dung
- 77D. Fisher ▼ 64'
- 99Daniel Passira
- 11Hen Do Hoang
Dự bị 9
- 10Nguyen Van Quyet ▲ 74'
- 9Pham Tuan Hai ▲ 64'
- 25L. X. Tu ▲ 81'
- 67T. Van Thang
- 68T. L. Vu
- 21D. H. Vu
- 92A. T. Nguyen Ha
- 66D. H. Pham
- 33A. Tiep
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu27
26Ghi được48
37Thủng lưới31
0.93Bàn thắng mỗi trận1.78
7Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai24