Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội vs Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội thắng 4, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 2
- Phong độ
- WLDLL Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
- DWLLL Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
- 24' ▲ Nguyen Huu Anh Tai ▼ P. B. Vo
- 24' ▲ Marciel ▼ Khevin Fraga
- 45'+2 Nguyen Thanh Nhan
- HT0-0
- 46' ▲ Willian Maranhao ▼ Daniel Passira
- 46' ▲ Le Van Xuan ▼ Dau Van Toan
- 48' Adriel
- 56' ▲ Nguyen Van Trieu ▼ H. M. Cao
- 56' ▲ D. T. Nguyen ▼ Nguyen Thanh Nhan
- 64' ▲ Nguyen Van Tung ▼ Luiz Fernando
- 64' ▲ H. L. Nguyen ▼ L. X. Tu
- 70' ▲ X. M. Pham ▼ Pham Tuan Hai
- 73' ▲ N. Trung Thang ▼ Q. K. Dinh
- 85' R. Ha
- FT0-0
Đội hình
- 35Adriel
- 99Daniel Passira ▼ 46'
- 15P. Lamothe
- 25L. X. Tu ▼ 64'
- 80Luiz Fernando ▼ 64'
- 10Nguyen Van Quyet
- 16Nguyen Thanh Chung
- 9Pham Tuan Hai ▼ 70'
- 1V. C. Quan
- 8Dau Van Toan ▼ 46'
- 2Do Duy Manh
Dự bị 9
- 55Willian Maranhao ▲ 46'
- 45Le Van Xuan ▲ 46'
- 5V. H. Nguyen
- 14H. L. Nguyen ▲ 64'
- 19Nguyen Van Truong
- 23Nguyen Van Tung ▲ 64'
- 7X. M. Pham ▲ 70'
- 17Dao Van Nam
- 88Do Hung Dung
- 20H. M. Cao ▼ 56'
- 77R. Ha
- 23V. N. Hoang
- 7Nguyen Thanh Nhan ▼ 56'
- 66Phan Du Hoc
- 8Khevin Fraga ▼ 24'
- 33Jairo Rodrigues
- 25Tran Trung Kien
- 38P. B. Vo ▼ 24'
- 9Gabriel Conceicao
- 5Q. K. Dinh ▼ 73'
Dự bị 9
- 27T. V. Huynh
- 1B. Tran
- 28Nguyen Huu Anh Tai ▲ 24'
- 15Nguyen Van Trieu ▲ 56'
- 19D. T. Nguyen ▲ 56'
- 2N. Trung Thang ▲ 73'
- 10Marciel ▲ 24'
- 16G. B. Tran
- 68G. H. Tran
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu28
48Ghi được26
31Thủng lưới37
1.78Bàn thắng mỗi trận0.93
7Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai15