Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội vs Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội thắng 4, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 24
- Phong độ
- WLDLL Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
- WDLWL Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
- 9' Hen Do Hoang11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Brenner ▼ C. Akolo
- 48' 1-1 Lam Ti Phong
- 62' ▲ Duong Thanh Hao ▼ V. K. Tran
- 62' ▲ K. Pham Ba ▼ Nguyen Van Vi
- 65' ▲ Pham Tuan Hai ▼ Do Hung Dung
- 67' ▲ L. D. Tran ▼ Tran Nguyen Manh
- 74' Daniel Passira 2-1
- 77' ▲ Nguyen Van Quyet ▼ D. Fisher
- 79' ▲ Nguyen Van Toan ▼ Lam Ti Phong
- 82' Nguyen Thanh Chung
- 89' ▲ L. X. Tu ▼ Dau Van Toan
- 89' ▲ A. Tiep ▼ Daniel Passira
- FT2-1
Đội hình
- 11Hen Do Hoang
- 35Adriel
- 77D. Fisher ▼ 77'
- 99Daniel Passira ▼ 89'
- 14H. L. Nguyen
- 16Nguyen Thanh Chung
- 22Nguyen Cong Nhat
- 7X. M. Pham
- 1V. C. Quan
- 8Dau Van Toan ▼ 89'
- 88Do Hung Dung ▼ 65'
Dự bị 9
- 25L. X. Tu ▲ 89'
- 45Le Van Xuan
- 92A. T. Nguyen Ha
- 10Nguyen Van Quyet ▲ 77'
- 33A. Tiep ▲ 89'
- 9Pham Tuan Hai ▲ 65'
- 66D. H. Pham
- 67T. Van Thang
- 21D. H. Vu
- 77C. Akolo ▼ 46'
- 14Rafaelson
- 98Giap Tuan Duong
- 39Lam Ti Phong ▼ 79'
- 17Nguyen Van Vi ▼ 62'
- 13V. K. Tran ▼ 62'
- 26Tran Nguyen Manh ▼ 67'
- 27N. S. Tran
- 72Romulo
- 10Caio Cesar
- 5Dang Van Toi
Dự bị 9
- 6A Mit
- 3Duong Thanh Hao ▲ 62'
- 88Ly Cong Hoang Anh
- 9Nguyen Van Toan ▲ 79'
- 11Nguyen Tuan Anh
- 93K. Pham Ba ▲ 62'
- 19Tran Van Dat
- 82L. D. Tran ▲ 67'
- 35Brenner ▲ 46'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu30
48Ghi được41
31Thủng lưới40
1.78Bàn thắng mỗi trận1.37
7Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai24