Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định vs Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 10 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định thắng 4, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 11
- Phong độ
- WDLWL Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
- WWLDL Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
- 3' Nguyen Thanh Chung
- 7' Lucas 1-0
- 32' 1-1 X. M. Pham
- 39' Nguyen Tuan Anh
- HT1-1
- 46' ▲ Lam Ti Phong ▼ To Van Vu
- 53' Dau Van Toan
- 58' ▲ Nguyen Van Vi ▼ Tran Van Dat
- 58' ▲ Tran Van Cong ▼ Nguyen Tuan Anh
- 65' ▲ Romulo ▼ Caio Cesar
- 67' ▲ H. L. Nguyen ▼ Nguyen Van Quyet
- 71' P. Tau
- 74' ▲ L. X. Tu ▼ Dau Van Toan
- 74' ▲ Willian Maranhao ▼ Hen Do Hoang
- 77' ▲ N. S. Tran ▼ Ly Cong Hoang Anh
- 80' L. X. Tu
- 83' ▲ Pham Tuan Hai ▼ Luiz Fernando
- 83' ▲ Nguyen Van Truong ▼ Do Hung Dung
- 88' Lam Ti Phong
- 90'+3 Nguyen Van Vi
- FT1-1
Đội hình
- 26Tran Nguyen Manh
- 4Lucas
- 5Dang Van Toi
- 7Nguyen Phong Hong Duy
- 10Caio Cesar ▼ 65'
- 11Nguyen Tuan Anh ▼ 58'
- 13V. K. Tran
- 19Tran Van Dat ▼ 58'
- 22P. Tau
- 28To Van Vu ▼ 46'
- 88Ly Cong Hoang Anh ▼ 77'
Dự bị 9
- 39Lam Ti Phong ▲ 46'
- 6A Mit
- 17Nguyen Van Vi ▲ 58'
- 16Tran Van Cong ▲ 58'
- 82L. D. Tran
- 8D. S. Nguyen
- 27N. S. Tran ▲ 77'
- 23V. P. Le
- 72Romulo ▲ 65'
- 1V. C. Quan
- 2Do Duy Manh
- 7X. M. Pham
- 8Dau Van Toan ▼ 74'
- 10Nguyen Van Quyet ▼ 67'
- 11Hen Do Hoang ▼ 74'
- 16Nguyen Thanh Chung
- 22Nguyen Cong Nhat
- 80Luiz Fernando ▼ 83'
- 88Do Hung Dung ▼ 83'
- 99Daniel Passira
Dự bị 9
- 5V. H. Nguyen
- 9Pham Tuan Hai ▲ 83'
- 14H. L. Nguyen ▲ 67'
- 19Nguyen Van Truong ▲ 83'
- 21D. H. Vu
- 23Nguyen Van Tung
- 25L. X. Tu ▲ 74'
- 55Willian Maranhao ▲ 74'
- 67T. Van Thang
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu27
41Ghi được48
40Thủng lưới31
1.37Bàn thắng mỗi trận1.78
7Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai24