Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa vs Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa thắng 0, hòa 6, Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 24
- Phong độ
- DLLWL Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
- DWLLL Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
- 15' 0-1 O. Abdurakhmanovphản lưới
- 17' Yellow Card
- 42' O. Abdurakhmanov 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Ngo Duc Hoang ▼ D. Thongkhamsavath
- 46' ▲ H. M. Cao ▼ V. N. Hoang
- 57' ▲ Gabriel Conceicao ▼ Nguyen Thanh Nhan
- 68' ▲ Nguyen Minh Tam ▼ Marciel
- 74' ▲ V. H. Le ▼ Le Van Thang
- 82' ▲ G. B. Tran ▼ Phan Du Hoc
- 82' ▲ P. B. Vo ▼ Junior
- FT1-1
Đội hình
- 30Nie Y Eli
- 6Huynh Minh Doan
- 10Le Van Thang ▼ 74'
- 14Truong Thanh Nam
- 15Trinh Van Loi
- 16Nguyen Dinh Huyen
- 17Nguyen Van Tung
- 22D. Thongkhamsavath ▼ 46'
- 24Nguyen Ngoc My
- 34N. T. Doan
- 77O. Abdurakhmanov
Dự bị 9
- 5Luc Xuan Hung
- 18Nguyen Huu Dung
- 23Pham Trum Tinh
- 19Le Quoc Phuong
- 67Trinh Xuan Hoang
- 43Le Van Hung
- 26Ngo Duc Hoang ▲ 46'
- 21Tran Ngoc Quy
- 75V. H. Le ▲ 74'
- 25Tran Trung Kien
- 5Q. K. Dinh
- 6Tran Thanh Son
- 7Nguyen Thanh Nhan ▼ 57'
- 10Marciel ▼ 68'
- 15Nguyen Van Trieu
- 17Luong Thanh Ngoc Lam
- 23V. N. Hoang ▼ 46'
- 28Nguyen Huu Anh Tai
- 29Junior ▼ 82'
- 66Phan Du Hoc ▼ 82'
Dự bị 9
- 9Gabriel Conceicao ▲ 57'
- 11Vo Dinh Lam
- 12Nguyen Minh Tam ▲ 68'
- 16G. B. Tran ▲ 82'
- 19D. T. Nguyen
- 20H. M. Cao ▲ 46'
- 26S. Moi
- 38P. B. Vo ▲ 82'
- 69V. K. Nguyen
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu28
26Ghi được26
40Thủng lưới37
0.96Bàn thắng mỗi trận0.93
4Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai15